Se ha denunciado esta presentación.
Utilizamos tu perfil de LinkedIn y tus datos de actividad para personalizar los anuncios y mostrarte publicidad más relevante. Puedes cambiar tus preferencias de publicidad en cualquier momento.

PBI- Báo Cáo Mức Độ Nhận Biết Thương Hiệu Smartphone

1.423 visualizaciones

Publicado el

Báo cáo PBI (Popular Brand Index) là một loại báo cáo nghiên cứu thị trường giúp đánh giá sức khỏe thương hiệu dựa trên kết quả khảo sát từ người tiêu dùng.

Bằng cách đo lường và so sánh tỷ lệ nhận biết đầu tiên, độ phủ quảng cáo, tỷ lệ sử dụng thường xuyên nhất và mong muốn sử dụng nhất trong tương lai, báo cáo PBI cung cấp cho độc giả cái nhìn tổng quan về sức khỏe, điểm mạnh và điểm yếu của một thương hiệu trên” sân chơi” chung.

Nói về thị trường điện thoại thông minh tại Việt Nam trong những năm gần đây, các nhà quan sát dễ dàng nhìn thấy sự cạnh tranh khốc liệt trong cuộc chiến giành thị phần ở hầu hết các phân khúc, mà nổi bật là top 3 ông lớn Samsung, Apple và Oppo. Câu hỏi đặt ra là liệu các nỗ lực về giành thị phần có đem lại hiệu quả tương xứng khi xem xét trên góc độ phổ biến thương hiệu?

Để trả lời câu hỏi này công ty nghiên cứu thị trường W&S đã thực hiện một cuộc khảo sát bằng phương pháp nghiên cứu online thông qua panel Vinaresearch.net với tổng số mẫu là 1100 mẫu trong khoảng thời gian từ 16.06.2017 đến 20.06.2017. Hy vọng báo cáo dưới đây sẽ giúp cho quý độc giả quan tâm đến thị trường điện thoại thông minh Việt Nam có thêm một góc nhìn trong cuộc chiến gay cấn giữa các thương hiệu.

Publicado en: Marketing
  • Inicia sesión para ver los comentarios

  • Sé el primero en recomendar esto

PBI- Báo Cáo Mức Độ Nhận Biết Thương Hiệu Smartphone

  1. 1. 吀턞椀 뀁甀 栀愀 挀栀椀 瀀栀 渀最栀椀渀 挀甀 戀넞渀最 瀀栀뀁ꄁ渀最 瀀栀瀀 琀爀挀 琀甀礀뼞渀  䌀渀最 琀礀 一最栀椀渀 䌀甀 吀栀쬞 吀爀뀁�渀最  䌀�渀最 ᄁ팞渀最 欀栀ꌞ漀 猀琀 琀爀挀 琀甀礀뼞渀  䰀椀渀 栀윞 ခ쬞愀 挀栀줞㨀 䰀ꜞ甀 㜀Ⰰ 吀愀 渀栀 䐀䌀 吀漀眀攀爀Ⰰ 匀턞 ㄀㄀㄀䐀Ⰰ  ခ뀁�渀最 䰀‫ﴀ‬ 䌀栀渀栀 吀栀꼞渀最Ⰰ 倀栀뀁�渀最 㜀Ⰰ 儀甀괞渀 ㌀Ⰰ 吀倀⸀䠀䌀䴀 ခ椀윞渀 琀栀漀ꄞ椀㨀 ⠀⬀㠀㐀⤀ ㈀㠀 ㌀㠀㐀㠀 ㌀㜀㌀㄀ 䈀섀伀 䌀섀伀 吀䠀퀞一䜀 䬀쨀 䴀䌀 ခ� 倀䠀퐞 䈀䤀븞一 吀䠀꼁ꀁ一䜀 䠀䤀옞唀  ခ䤀옞一 吀䠀伀ꀞ䤀 吀䠀퐀一䜀 䴀䤀一䠀  ⠀匀䴀䄀刀吀倀䠀伀一䔀⤀ 吀䠀섀一䜀 㘀 一ȁ䴀 ㈀ ㄀㜀⸀ 吀栀�椀 最椀愀渀 琀栀挀 栀椀윞渀 渀最栀椀渀 挀甀 ㄀㘀⼀ 㘀⼀㈀ ㄀㜀 ⴀ ㈀ ⼀ 㘀⼀㈀ ㄀㜀 吀瀀⸀ 䠀팞 䌀栀 䴀椀渀栀 ㌀㐀⸀㔀─ 䠀 一�椀 ㌀㄀⸀㔀─ 吀줞渀栀 琀栀渀栀 欀栀挀 ㌀㐀─ ခ턞椀 琀뀁渀最 渀最栀椀渀 挀甀㨀 一最뀁�椀 挀 猀 搀渀最 ᄁ椀윞渀 琀栀漀ꄞ椀 琀栀渀最 洀椀渀栀 琀爀渀 琀漀渀 焀甀턞挀 倀栀뀁ꄁ渀最 瀀栀瀀 渀最栀椀渀 挀甀 䬀栀ꌞ漀 猀琀 琀爀挀 琀甀礀뼞渀 吀픞渀最 猀턞 洀꬞甀 渀最栀椀渀 挀甀  ㄀㄀   一愀洀 㔀 ─ 吀䠀퐀一䜀 吀䤀一 吀퐞一䜀 儀唀䄀一 一 㔀 ─ ⴀ 匀愀洀猀甀渀最 ⠀㌀㜀⸀㄀㐀 ᄁ椀쌞洀⤀ 氀 琀栀뀁ꄁ渀最 栀椀윞甀 挀 洀挀 ᄁ� 瀀栀픞 戀椀뼞渀 挀愀漀 渀栀ꔞ琀 琀栀攀漀 猀愀甀 ᄁ 瘀�椀 ᄁ椀쌞洀 猀턞 爀ꔞ琀  猀甀‫ﴀ‬琀 猀愀漀 氀 䄀瀀瀀氀攀 ⠀㌀ ⸀㔀㜀 ᄁ椀쌞洀⤀⸀ 䠀愀椀 渀最 氀�渀 渀礀 ᄁ愀渀最 最椀 欀栀漀ꌞ渀最 挀挀栀 欀栀 砀愀 瘀�椀 挀挀 ᄁ턞椀 琀栀⸀ ⴀ 䌀栀渀栀 琀栀挀 戀뀁�挀 瘀漀 挀甀�挀 挀栀ꄁ椀 ᄁ椀윞渀 琀栀漀ꄞ椀 琀栀渀最 洀椀渀栀 � 琀栀쬞 琀爀뀁�渀最 嘀椀윞琀 一愀洀 瘀漀 渀́洀 ㈀ ㄀㈀Ⰰ  渀栀뀁渀最 伀瀀瀀漀 ᄁ 挀栀渀最 洀椀渀栀 洀渀栀 氀 洀�琀 ᄁ턞椀 琀栀 渀뜞渀最 欀 瘀 欀栀 渀栀넞渀⸀ 䈀넞渀最 挀栀渀最 氀 挀栀줞 琀爀漀渀最  瘀渀最 㔀 渀́洀Ⰰ 伀瀀瀀漀 挀栀渀栀 琀栀挀 ᄁ渀最 � 瘀쬞 琀爀 琀栀 ㌀ 挀栀줞 猀愀甀 匀愀洀猀甀渀最 瘀 䄀瀀瀀氀攀 瘀섞 洀挀 ᄁ� 瀀栀픞 戀椀뼞渀  琀栀뀁ꄁ渀最 栀椀윞甀Ⰰ 洀�琀 瀀栀ꜞ渀 渀栀� 瘀漀 渀栀渀最 渀휞 氀挀 氀�渀 琀爀漀渀最 瘀椀윞挀 焀甀ꌞ渀最 戀 琀栀뀁ꄁ渀最 栀椀윞甀 ⠀ᄁ� 瀀栀 焀甀ꌞ渀最  挀漀 � 洀挀 ㌀㤀⸀㤀㄀─ 瘀 挀栀줞 ᄁ渀最 猀愀甀 匀愀洀猀甀渀最⤀⸀ 堀븞倀 䠀ꀞ一䜀 䴀䌀 ခ�  倀䠀퐞 䈀䤀븞一 吀䠀꼁ꀁ一䜀 䠀䤀옞唀 倀䈀䤀⨀ 匀伀一夀 㔀⸀㜀㘀 ခ䤀숞䴀 䄀倀倀䰀䔀 ㌀ ⸀㔀㜀 ခ䤀숞䴀 伀倀倀伀 ㄀㈀⸀㜀㌀ ခ䤀숞䴀 匀䄀䴀匀唀一䜀 ㌀㜀⸀㄀㐀  一伀䬀䤀䄀 㐀⸀㄀  ခ䤀숞䴀 㤀㌀⸀㜀㌀─匀䄀䴀匀唀一䜀 䄀倀倀䰀䔀 伀倀倀伀 匀伀一夀 一伀䬀䤀䄀 ㌀㠀⸀㈀㈀ 㔀㄀⸀㘀  ㌀⸀㤀㄀ 㠀㘀⸀㐀㔀─㌀㤀⸀㐀㤀 ㌀㜀⸀㄀㔀 㤀⸀㠀㈀ 㠀㈀─ ㌀㤀⸀㐀㤀 㔀⸀㄀  ㌀㠀⸀㔀㐀 ㌀㠀⸀㌀㘀 㜀㤀⸀㠀㈀─㔀⸀㤀㄀ ㈀㤀⸀㈀㜀 㐀㐀⸀㘀㐀 㠀㈀⸀㈀㜀─㐀⸀㠀㈀ ㈀㜀⸀㤀  㐀㤀⸀㔀㔀 䄀瀀瀀氀攀 ⠀㌀㤀⸀㐀㤀─⤀ 瘀 匀愀洀猀甀渀最 ⠀㌀㠀⸀㈀㈀─⤀ 氀 栀愀椀 琀栀뀁ꄁ渀最 栀椀윞甀 挀 洀挀 ᄁ� 渀栀괞渀 戀椀뼞琀 ᄁꜞ甀 琀椀渀 挀愀漀 渀栀ꔞ琀  瘀 最ꜞ渀 渀栀뀁 戀넞渀最 渀栀愀甀⸀ 一栀괞渀 戀椀뼞琀 ᄁꜞ甀 琀椀渀 一栀괞渀 戀椀뼞琀 ᄁꜞ甀 欀栀挀 一栀괞渀 戀椀뼞琀 挀 琀爀 最椀切瀀 䴀䌀 ခ� 一䠀갞一 䈀䤀븞吀 ခ퀞䤀 嘀�䤀 吀䠀꼁ꀁ一䜀 䠀䤀옞唀 匀愀洀猀甀渀最㐀㌀⸀㤀㄀─ 伀瀀瀀漀㌀㤀⸀㤀㄀─ 䄀瀀瀀氀攀㤀⸀㜀㌀─ 匀漀渀礀㄀⸀㐀㔀─ 一漀欀椀愀㄀⸀ 㤀─ 㔀 ⸀   㐀㔀⸀   㐀 ⸀   ㌀㔀⸀   ㌀ ⸀   ㈀㔀⸀   ㈀ ⸀  ㈀ ⸀   ㄀㔀⸀   ㄀ ⸀   㔀⸀    ⸀   匀愀洀猀甀渀最 瘀 伀瀀瀀漀 氀 琀漀瀀 ㈀  琀栀뀁ꄁ渀最 栀椀윞甀 搀꬞渀 ᄁꜞ甀 瘀섞 ᄁ� 瀀栀 焀甀ꌞ渀最 挀漀⸀ ခ� 倀䠀 儀唀ꈞ一䜀 䌀섀伀 ⴀ 㐀㄀Ⰰ㜀㘀─ 渀最뀁�椀 琀栀愀洀 最椀愀 欀栀ꌞ漀 猀琀 挀栀漀 戀椀뼞琀 栀촞  洀漀渀最 洀甀턞渀 猀 搀渀最 猀ꌞ渀 瀀栀ꌞ洀 挀愀 䄀瀀瀀氀攀 渀栀ꔞ琀  琀爀漀渀最 琀뀁ꄁ渀最 氀愀椀⸀ ⴀ 一最뀁挀 氀ꄞ椀 ᄁ渀最 挀甀턞椀 戀ꌞ渀最 氀 琀栀뀁ꄁ渀最 栀椀윞甀  一漀欀椀愀Ⰰ  挀栀줞 挀 欀栀漀ꌞ渀最 ㌀ 琀爀渀 ㄀   渀最뀁�椀 琀栀愀洀 最椀愀  欀栀ꌞ漀 猀琀 渀椀 爀넞渀最 栀촞 洀漀渀最 洀甀턞渀 猀 搀渀最 ᄁ椀윞渀  琀栀漀ꄞ椀 挀愀 琀栀뀁ꄁ渀最 栀椀윞甀 渀礀 渀栀ꔞ琀 琀爀漀渀最 琀뀁ꄁ渀最 氀愀椀⸀ 䴀䌀 ခ� 䴀伀一䜀 䴀唀퀞一 匀 䐀一䜀 一䠀ꐞ吀 吀刀伀一䜀 吀꼁ꀁ一䜀 䰀䄀䤀 匀愀洀猀甀渀最         䄀瀀瀀氀攀      伀瀀瀀漀          匀漀渀礀     一漀欀椀愀 ㌀ ⸀㠀㘀─ 㐀㄀⸀㜀㘀─ 㘀⸀㔀 ─ 㜀⸀㈀㌀─ ㈀⸀㜀㔀─ 㔀 ⸀   㐀㔀⸀   㐀 ⸀   ㌀㔀⸀   ㌀ ⸀   ㈀㔀⸀   ㈀ ⸀  ㈀ ⸀   ㄀㔀⸀   ㄀ ⸀   㔀⸀    ⸀   倀䠀쐞唀 䌀䠀唀夀숞一 ခ퐞䤀  䬀䠀섀䌀䠀 䠀쀀一䜀 吀픞渀最 渀栀괞渀 戀椀뼞琀 吀渀最 猀 搀渀最 匀 搀渀最 琀栀뀁�渀最 砀甀礀渀 渀栀ꔞ琀 㠀㈀⸀㈀㜀 㐀㌀⸀㔀㔀 㜀 㔀㈀⸀㤀㐀─ ㄀㘀⸀㜀─ 一伀䬀䤀䄀 吀픞渀最 渀栀괞渀 戀椀뼞琀 吀渀最 猀 搀渀最 匀 搀渀最 琀栀뀁�渀最 砀甀礀渀 渀栀ꔞ琀 㜀㤀⸀㠀㈀ ㈀ ⸀㄀㠀 㜀⸀㔀㔀 ㈀㔀⸀㈀㠀─ ㌀㜀⸀㐀㄀─ 匀伀一夀 吀픞渀最 渀栀괞渀 戀椀뼞琀 吀渀最 猀 搀渀最 匀 搀渀最 琀栀뀁�渀最 砀甀礀渀 渀栀ꔞ琀 㠀㈀ ㈀㐀 㘀⸀㌀㘀 ㈀㤀⸀㈀㜀─ ㈀㘀⸀㔀 ─ 伀倀倀伀 吀픞渀最 渀栀괞渀 戀椀뼞琀 吀渀最 猀 搀渀最 匀 搀渀最 琀栀뀁�渀最 砀甀礀渀 渀栀ꔞ琀 㠀㘀⸀㐀㔀 㐀㜀⸀㐀㔀 ㈀㔀⸀㌀㘀 㔀㐀⸀㠀㤀─ 㔀㌀⸀㐀㔀─ 䄀倀倀䰀䔀 吀픞渀最 渀栀괞渀 戀椀뼞琀 吀渀最 猀 搀渀最 匀 搀渀最 琀栀뀁�渀最 砀甀礀渀 渀栀ꔞ琀 㤀㌀⸀㜀㌀ 㘀㠀⸀㄀㠀 ㌀㘀⸀㜀㌀ 㜀㈀⸀㜀㐀─ 㔀㌀⸀㠀㜀─ 匀䄀䴀匀唀一䜀 ⴀ 吀爀漀渀最 琀ꔞ琀 挀ꌞ 挀挀 琀栀뀁ꄁ渀最 栀椀윞甀 ᄁ椀윞渀 琀栀漀ꄞ椀 琀栀渀最 洀椀渀栀Ⰰ 匀愀洀猀甀渀最 氀 琀栀뀁ꄁ渀最 栀椀윞甀 挀 琀 氀윞 挀栀甀礀쌞渀 ᄁ픞椀  欀栀挀栀 栀渀最 挀愀漀 渀栀ꔞ琀⸀ ⴀ 䄀瀀瀀氀攀 挀 猀 挀栀渀栀 氀윞挀栀 欀栀渀最 ᄁ渀最 欀쌞 猀漀 瘀�椀 匀愀洀猀甀渀最 欀栀ꌞ 渀́渀最 挀栀甀礀쌞渀 ᄁ픞椀 琀 欀栀挀栀 栀渀最 猀愀渀最  欀栀挀栀 栀渀最 猀 搀渀最 琀栀뀁�渀最 砀甀礀渀 渀栀ꔞ琀 ⠀㔀㌀Ⰰ㐀㔀─⤀⸀

×