Se ha denunciado esta presentación.
Utilizamos tu perfil de LinkedIn y tus datos de actividad para personalizar los anuncios y mostrarte publicidad más relevante. Puedes cambiar tus preferencias de publicidad en cualquier momento.

1-1 khớp giãn nở RS-100/Catalogue dan dat RS-100-khớp giãn nở nhiệt

150 visualizaciones

Publicado el

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT – THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DÂN ĐẠT
Tên viết tắt: DAN DAT CO., LTD
Trụ sở chính: 88C Nguyễn Thị Nhỏ, Phường 15, Q 11, Tp.HCM
Điện thoại: (84-8) 3863 5178, 2243 3913
Fax: (84-8) 3864 5646
Email: dandathose@yahoo.com –dandatflex@gmail.com
Website: + www.dandat.com.vn
+ http://khopnoimem.vn/vi/home.html
CÔNG TY DANDATCO.,LTD
Sản xuất, kinh doanh các loại đầu nối, ống kim loại mềm (Flexible hose),khop noi mem, ống nối mềm inox,khop co gian, ống bù trừ giãn nở, khớp co giãn, ống ruột gà lõi thép, bằng thép không gỉ chịu rung động, ống bù trừ giãn nở nhiệt trong các đường ống nước, khí, gas, dầu và hơi truyền nhiệt dùng trong dân dụng, công nghiệp, xây dựng, …với hơn 50 loại sản phẩm khác nhau.
Trân trọng !

Publicado en: Arte y fotografía
  • Inicia sesión para ver los comentarios

  • Sé el primero en recomendar esto

1-1 khớp giãn nở RS-100/Catalogue dan dat RS-100-khớp giãn nở nhiệt

  1. 1. 17 DIMENSIONS (Các kích thước) Size Kích cỡ 25 (1”) 32 (1 ¼”) 40 (1 ½”) 50 (2”) 65 (2 ½”) 80 (3”) 100 (4”) 125 (5”) 150 (6”) 200 (8”) 250 (10”) 300 (12”) 365 365 365 365 415 415 415 440 440 440 465 465 L Chiều dài (mm) Expansion amount (Độ giãn nở) Expansion Độ giãn (mm) Contraction Độ co (mm) Weight (Kg) Trọng lượng 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 45 45 45 45 45 45 45 45 45 45 45 45 6.4 6.9 8.3 10.9 13.4 15.5 21.2 30.4 41.4 25.3 60.2 68.1 SPECIFICATION (Đặc điểm kỹ thuật) Applicable fluid Chất lỏng sử dụng Applicable pressure Áp suất sử dụng Applicable temperature Nhiệt độ sử dụng Expansion amount Độ giãn nở End connection Đầu nối Materials Vật liệu Body pressure test Áp suất thử Steam hot & cold water, air & gas, oil Hơi nước nóng nước lạnh, khí, ga và dầu. Max: 35 - 50 kgf/cm2 Max: 500°C +10mm - 45mm JIS, ANSI, DIN/PS Belows, Internal, steeve Stainless steel External steeve SGP Flange 25 - 1000A(SS) PT=PLV x (1.1 ÷ 1.5) kgf/cm2 RS-100 Nominal diameter: 50A ÷ 1000A. Standard fitting: JIS 10K, ANSI 150, DIN,.. Fitting materials: Carbon steel, stainless steel. Đường kính danh nghĩa: 50A ÷ 1000A. Đầu nối tiêu chuẩn: JIS 10K, ANSI 150, DIN,... Vật liệu đầu nối: Thép carbon, thép không gỉ. www.dandat.com.vn

×