Se ha denunciado esta presentación.
Se está descargando tu SlideShare. ×

Common shoe and footwear vocabulary (english chinese-vietnamese)鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语 một số từ vựng thông dụng chuyên ngành sản xuất giày da (tiếng anh, trung, việt)

Anuncio
Anuncio
Anuncio
Anuncio
Anuncio
Anuncio
Anuncio
Anuncio
Anuncio
Anuncio
Anuncio
Anuncio

Eche un vistazo a continuación

1 de 24 Anuncio

Common shoe and footwear vocabulary (english chinese-vietnamese)鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语 một số từ vựng thông dụng chuyên ngành sản xuất giày da (tiếng anh, trung, việt)

Descargar para leer sin conexión

COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE)鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语 MỘT SỐ TỪ VỰNG THÔNG DỤNG CHUYÊN NGÀNH SẢN XUẤT GIÀY DA (TIẾNG ANH, TRUNG, VIỆT)

COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE)鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语 MỘT SỐ TỪ VỰNG THÔNG DỤNG CHUYÊN NGÀNH SẢN XUẤT GIÀY DA (TIẾNG ANH, TRUNG, VIỆT)

Anuncio
Anuncio

Más Contenido Relacionado

A los espectadores también les gustó (17)

Más de Học Huỳnh Bá (20)

Anuncio

Más reciente (20)

Common shoe and footwear vocabulary (english chinese-vietnamese)鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语 một số từ vựng thông dụng chuyên ngành sản xuất giày da (tiếng anh, trung, việt)

  1. 1. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 1 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba Dear Readers, Bạn đọc thân mến, This document, as well as all other documents of this author published that are free of charge, nonprofit and nonpolitical;you may not sell or make a profit from use of them directly. If you found my documents for commercial purposes, please report any irregularities to the administrator immediately and follow this link to visit this website (remember that it is completely free): http://www.slideshare.net/huynhbahoc If you do not have access to, please create a new account; Once you have created your account, you will need to enter the document name or text in the search box for free download. I know I have some weaknesses but I tried my best to avoid mistakes and I'm not sure this is 100% accurate, so that If you are an expert within this field, please make it better. Your help would be greatly appreciated. Đối với tài liệu này, cũng như tất cả các tài liệu khác do cùng tác giả phát hành đều hoàn toàn miễn phí, phi lợi nhuận và phi chính trị;bạn không có quyền được bán hoặc có hành vi kiếm lời từ việc sử dụng chúng một cách trực tiếp. Nếu quý vị độc giả phát hiện tài liệu dùng với mục đích thương mại, xin vui lòng báo cáo vi phạm cho quản trị viên ngay lập tức và hãy theo liên kết này để truy cập trang web (hãy nhớ rằng nó hoàn toàn miễn phí): http://www.slideshare.net/huynhbahoc Trong trường hợp bạn không thể truy cập, xin vui lòng tạo một tài khoản mới;một khi tài khoản của bạn đã được tạo, bạn cần phải nhập tên tài liệu hoặc văn bản trong hộp tìm kiếm để được miễn phí tải về. Tôi biết rằng sẽ có sai sót xảy ra nhưng tôi đã cố gắng hết mình để hạn chế các sai sót đó, vì vậy tôi không đảm bảo nội dung bài soạn sẽ chính xác 100%, nếu bạn là chuyên gia về lĩnh vực này, xin làm ơn sửa lại cho chính xác hơn. Sự giúp đỡ của bạn sẽ được đánh giá cao. Editor/Tác giả: Huỳnh Bá Học COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) MỘT SỐ TỪ VỰNG THÔNG DỤNG CHUYÊN NGÀNH SẢN XUẤT GIÀY DA (TIẾNG ANH, TRUNG, VIỆT) ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT A/A cross section eɪ/ə krɒs ˈsɛkʃən A/A 剖面, 橫截面 A/A 剖面, 横截面 A/A pōu miàn, héng jié miàn mặt cắt ngang aberration ˌæbəˈreɪʃ(ə)n 色差 色差 sè chà khác màu abradant fabric əˈbreɪdənt ˈfæbrɪk 砂布 砂布 shā bù nhám vải abrasion tester əˈbreɪʒən ˈtɛstə 耐磨試驗機 耐磨试验机 nài mó shì yàn jī máy thử độ mài mòn absorption əbˈsɔːpʃ(ə)n 墊片 垫片 diàn piàn đệm, rong giấy accessory əkˈsɛsəri 配件 配件 pèi jiàn phụ kiện across direction əˈkrɒs dɪˈrɛkʃən 橫向 横向 héng xiàng hướng ngang actual gauge pattern ˈækʧʊəl geɪʤ ˈpætən 實板 实板 shí bǎn tấm thớt cắt rập actual size ˈækʧʊəl saɪz 實際尺寸 实际尺寸 shí jì chǐ cùn kích thước thực tế adhesion ədˈhiːʒən 上自粘, 自粘紙 上自粘, 自粘纸 shàng zì zhān, zì nián zhǐ giấy tự dán adhesive ədˈhiːsɪv 膠水, 粘合劑, 接著劑 胶水, 粘合剂, 接着剂 jiāo shuǐ, nián hé jì, jiē zhe jì dính, chất dính adiprene (shock-resistance) ʃɒk-rɪˈzɪstəns 防震 防震 fáng zhèn chống sốc adjust əˈʤʌst 調整調整 调整调整 tiáo zhěng tiáo zhěng điều chỉnh air bag eə bæg 空氣包 空气包 kōng qì bāo túi hơi air bubble eə ˈbʌbl 氣泡 气泡 qì pào bọt khí air compressors eə kəmˈprɛsəz 空壓機 空压机 kōng yā jī máy nén khí air hole eə həʊl 氣孔 气孔 qì kǒng lỗ thông hơi air pressure pneumatic pressure eə ˈprɛʃə nju(ː)ˈmætɪk ˈprɛʃə 氣壓 气压 qì yā áp lực hơi aluminum əˈljʊmɪnəm 鋁 铝 lǚ nhôm aluminum casting, molded EVA wedge əˈljʊmɪnəm ˈkɑːstɪŋ, ˈməʊldɪd ˈiːvə w ɛʤ 鋁模鑄造, 翻砂 铝模铸造, 翻砂 lǚ mó zhù zào, fān shā đúc nhôm amery leather, patent leather æməri lɛðər, ˈpeɪtənt ˈlɛðə 漆皮 漆皮 qī pí da láng amount əˈmaʊnt 數量 数量 shù liàng số lượng angle ˈæŋgl 角度 角度 jiǎo dù góc độ
  2. 2. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 2 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT anti-blowing agent ˈænti-ˈbləʊɪŋ ˈeɪʤənt 消泡劑 消泡剂 xiāo pào jì chất chống bạc appearance əˈpɪərəns 外觀 外观 wài guān ngoại quan approved by əˈpruːvd baɪ 核准 核准 hé zhǔn phê duyệt, phê chuẩn apron ˈeɪprən 鞋頭蓋, 刀座帷, 床鞍 鞋头盖, 刀座帷, 床鞍 xié tóu gài, dāo zuò wéi, chuáng ān nắp mũi giầy, phủ mũi giày arc ɑːk 弧度 弧度 hú dù hình cung, góc, độ lượn arch clip ɑːʧ klɪp 鞋弓 鞋弓 xié gōng cung giày article ˈɑːtɪkl 客戶型號 客户型号 kè hù xíng hào mã sản phẩm artificial leather, synthetic leather ˌɑːtɪˈfɪʃ(ə)l ˈlɛðə, sɪnˈθɛtɪk ˈlɛðə 人造皮 人造皮 rén zào pí da giả, da nhân tạo assembling əˈsɛmblɪŋ 成型 成型 chéng xíng thành hình assembly əˈsɛmbli 成型, 裝配 成型, 装配 chéng xíng, zhuāng pèi hợp khuôn (thành hình) athletic shoes/sports shoes æθˈlɛtɪk ʃuːz/spɔːts ʃuːz 運動鞋 运动鞋 yùn dòng xié giày thể thao attaching insole board incorrect position əˈtæʃeɪɪŋ ˈɪnsəʊl bɔːd ˌɪnkəˈrɛkt pəˈzɪʃ ən 中底貼錯立 中底贴错立 zhōng dǐ tiē cuò lì hụt đế trung audit ˈɔːdɪt 審計, 核查檢核 审计, 核查检核 shěn jì, hé chá jiǎn hé kiểm toán, kiểm tra sổ sách avoid əˈvɔɪd 避免 避免 bì miǎn tránh baby shoe ˈbeɪbi ʃuː 嬰兒軟鞋 婴儿软鞋 yīng'ér ruǎn xié giày mềm của trẻ sơ sinh back collar height bæk ˈkɒlə haɪt 後跟高度 后跟高度 hòu gēn gāo dù độ cao gót back height bæk haɪt 後跟高度 后跟高度 hòu gēn gāo dù độ cao sau gót back molding bæk ˈməʊldɪŋ 後跟定型 后跟定型 hòu gēn dìng xíng định hình gót back part molding bæk pɑːt ˈməʊldɪŋ 冷定型 冷定型 lěng dìng xíng định hình lạnh back part molding process bæk pɑːt ˈməʊldɪŋ ˈprəʊsɛs 定型模流程 定型模流程 dìng xíng mó liú chéng lưu trình khuôn định hình back side bæk saɪd 反面 反面 fǎn miàn mặt trái back side of saddle bæk saɪd ɒv ˈsædl 鞋身反面 鞋身反面 xié shēn fǎn miàn mặt trái eo thân back view (heel, rear) bæk vjuː (hiːl, rɪə) 後視圖後視景 后视图后视景 hòu shì tú hòu shì jǐng góc nhìn từ gót backer, reinforcer ˈbækə, ˌriːɪnˈfɔːsə 補強 补强 bǔ qiáng tăng cường back-stitch bæk-stɪʧ 回針 回针 huí zhēn lại mũi backtab bæktæb 後套上 后套上 hòu tào shàng trên gót backtab printing bæktæbˈprɪntɪŋ 後套上印刷 后套上印刷 hòu tào shàng yìn shuā in trên gót backtab reinf bæktæb reinf 後套上片補強 后套上片补强 hòu tào shàng piàn bǔ qiáng tăng cường trên gót bad bæd 壞 坏 huài xấu ball, top foot bridge bɔːl, tɒp fʊt brɪʤ 前掌 前掌 qián zhǎng phần trước mũi base beɪs 肉身, 基准面, 鞋跟大掌面 肉身, 基准面, 鞋跟大掌面 ròu shēn, jī zhǔn miàn, xié gēn dà zhǎng miàn mặt đáy base thickness beɪs ˈθɪknɪs 肉身厚度 肉身厚度 ròu shēn hòu dù độ dày nền đế be put in storage biː pʊt ɪn ˈstɔːrɪʤ 入庫 入库 rù kù nhập kho bellows tongue ˈbɛləʊz tʌŋ 褶式鞋舌 褶式鞋舌 zhě shì xié shé lưỡi giầy hình ống bench plate bɛnʧ pleɪt 台板 台板 tái bǎn bản in bevel ˈbɛvəl 斜角, 斜面 斜角, 斜面 xié jiǎo, xié miàn góc xiên, cạnh xiên bias cutting ˈbaɪəs ˈkʌtɪŋ 電動斜切機 电动斜切机 diàn dòng xié qiē jī cắt xéo
  3. 3. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 3 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT big bɪg 大 大 dà lớn binding ˈbaɪndɪŋ 滾邊 滚边 gǔn biān kẹp, cuốn biên bladder ˈblædə 氣泡 气泡 qì pào bong bóng blade bleɪd 刀片 刀片 dāo piàn lưỡi dao bladed knife ˈbleɪdɪd naɪf 美工刀 美工刀 měi gōng dāo dao rọc giấy block schedule blɒk ˈʃɛdjuːl 級放表 级放表 jí fàng biǎo bản phóng size blue print bluː prɪnt 藍色, 底部工程圖 蓝色, 底部工程图 lán sè, dǐ bù gōng chéng tú in màu xanh, bảng vẽ màu board lasted, board lasting bɔːd ˈlɑːstɪd, bɔːd ˈlɑːstɪŋ 攀幫 攀帮 pān bāng đế trung và mặt giày, gõ mũi bond gap, delamination bɒnd gæp 爆膠, 脫膠 爆胶, 脱胶 bào jiāo, tuō jiāo hở ép nosew bonding ˈbɒndɪŋ 粘著力 粘着力 nián zhuó lì kéo keo/kết dính boot buːt 長統鞋 长统鞋 cháng tǒng xié giày ống border ˈbɔːdə 邊界, 鑲邊 边界, 镶边 biān jiè, xiāng biān đường viền bottom ˈbɒtəm 底部 底部 dǐ bù phần đáy bottom design ˈbɒtəm dɪˈzaɪn 底花 底花 dǐ huā bản phát thảo đế bottom mold ˈbɒtəm məʊld 底模 底模 dǐ mó khuôn đế bottom pattern ˈbɒtəm ˈpætən 底部紙樣 底部纸样 dǐ bù zhǐ yàng rập đế bottom plate ˈbɒtəm pleɪt 下托板 (底板) 下托板 (底板) xià tuō bǎn (dǐ bǎn) khuôn dưới bottom units ˈbɒtəm ˈjuːnɪts 底組件 底组件 dǐ zǔ jiàn đế rời bottom view ˈbɒtəm vjuː 底視圖 底视图 dǐ shì tú mặt dưới đế box iron bɒks ˈaɪən 熨鬥 熨斗 yùn dǒu bàn là boy's shoes bɔɪz ʃuːz 男童鞋 男童鞋 nán tóng xié giày trẻ em nam braces ˈbreɪsɪz 背帶 背带 bēi dài vật nối breakage ˈbreɪkɪʤ 破損 破损 pò sǔn gãy brush brʌʃ 畫筆, 刷子, 毛刷 画笔, 刷子, 毛刷 huà bǐ, shuā zi, máo shuā cọ, bàn chải buckie buckie 鞋扣 鞋扣 xié kòu lỗ xâu dây giày buckle ˈbʌkl 子母扣, 飾扣 子母扣, 饰扣 zǐ mǔ kòu, shì kòu dây treo buffalo hide ˈbʌfələʊ haɪd 水牛皮 水牛皮 shuǐ niú pí da trâu buffing ˈbʌfɪŋ 磨皮, 打粗說明 磨皮, 打粗说明 mó pí, dǎ cū shuō míng mài, đánh sáp cad (computer aided design & draft) kæd (kəmˈpjuːtər ˈeɪdɪd dɪˈzaɪn & drɑ ːft) 計算機輔助設計 计算机辅助设计 jì suàn jī fǔ zhù shè jì thiết kế bản vẽ trên máy vi tính cage keɪʤ 保持架 保持架 bǎo chí jià lồng, buồng, lưới calf leather kɑːf ˈlɛðə 小牛皮 小牛皮 xiǎo niú pí da bê cancel ˈkænsəl 取消 取消 qǔ xiāo hủy bỏ canvas ˈkænvəs 帆布 帆布 fān bù vải buồn, vải bạt canvas shoes ˈkænvəs ʃuːz 布鞋 布鞋 bù xié giày vải cardboard ˈkɑːdbɔːd 西卡紙 西卡纸 xī kǎ zhǐ bìa cứng casting ˈkɑːstɪŋ 鑄件, 鑄造, 翻砂 铸件, 铸造, 翻砂 zhù jiàn, zhù zào, fān shā đổ khuôn cavity ˈkævɪti 凹槽, 洞, 空穴, 型腔 凹槽, 洞, 空穴, 型腔 āo cáo, dòng, kōng xué, xíng qiāng lỗ vị trí mặt giày cement sɪˈmɛnt 膠水 胶水 jiāo shuǐ keo
  4. 4. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 4 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT cement mixing sɪˈmɛnt ˈmɪksɪŋ 調膠 调胶 diào jiāo pha keo cementing sɪˈmɛntɪŋ 擦膠 擦胶 cā jiāo quét keo center point ˈsɛntə pɔɪnt 中心點 中心点 zhōngxīn diǎn điểm tâm, điểm giữa centimeter ˈsɛntɪˌmiːtə 厘米 厘米 lí mǐ cm chamfer ˈʧæmfə 倒角 倒角 dào jiǎo vạt cạnh, đường xoi chemical etching/texture ˈkɛmɪkəl ˈɛʧɪŋ/ˈtɛksʧə 咬花 咬花 yǎo huā thép hoa children's shoe ˈʧɪldrənz ʃuː 童鞋 童鞋 tóng xié giày kid's chiling mold ˈʧɪliːɪŋ məʊld 後跟定型 (冷模) 后跟定型 (冷模) hòu gēn dìng xíng (lěng mó) khuôn định hình gót (phân đoạn khuôn lạnh) chilling ˈʧɪlɪŋ 冷凍定型, 寒冷 冷冻定型, 寒冷 lěng dòng dìng xíng, hán lěng định hình trong máy lạnh, ra miếng, tôi chilling temp ˈʧɪlɪŋ tɛmp 冷卻步溫度 冷却步温度 lěng què bù wēn dù nhiệt độ lạnh chisel ˈʧɪzl 鑿子 凿子 záo zi cái đục cleaning ˈkliːnɪŋ 清潔, 幹凈, 整理清潔 清洁, 干净, 整理清洁 qīng jié, gàn jìng, zhěng lǐ qīng jié vệ sinh, chỉnh lý vệ sinh clear rubber klɪə ˈrʌbə 透明橡膠 透明橡胶 tòu míng xiàng jiāo cao su trong cleat kliːt 足釘, 足立 足钉, 足立 zú dīng, zúlì cái chèn, cái chem close seam stitching kləʊs siːm ˈstɪʧɪŋ 對車 对车 duì chē may lắp đường may nối cobbler's stitch ˈkɒbləz stɪʧ 手縫 手缝 shǒu fèng khâu tay coil spring kɔɪl sprɪŋ 彈簧 弹簧 tán huáng lò xo collar ˈkɒlə 反口 反口 fǎn kǒu viền cổ ngoài collar foam, heel padding ˈkɒlə fəʊm, hiːl ˈpædɪŋ 反口泡棉, 滾口泡棉 反口泡棉, 滚口泡棉 fǎn kǒu pào mián, gǔn kǒu pào mián moot cổ collar lining ˈkɒlə ˈlaɪnɪŋ 反口裏 反口里 fǎn kǒu lǐ cổ trong, lót trong hậu, lót vòng cổ collar lining turn over ˈkɒlə ˈlaɪnɪŋ tɜːn ˈəʊvə 翻反口裏 翻反口里 fān fǎn kǒu lǐ lộn cổ collar reinf tape ˈkɒlə reinf teɪp 領口補強帶 领口补强带 lǐng kǒu bǔ qiáng dài dây tăng cường cổ color bleeding ˈkʌlə ˈbliːdɪŋ 溢色 溢色 yì sè chảy màu, lem màu color code ˈkʌlə kəʊd 顔色的標識 颜色的标识 yán sè de biāo zhì mã màu color discrepancy ˈkʌlə dɪsˈkrɛpənsi 色差 色差 sè chà sự khác màu color fading ˈkʌlə ˈfeɪdɪŋ 褪色 褪色 tuì shǎi độ đậm nhạt màu color matching, colorway ˈkʌlə ˈmæʧɪŋ, ˈkʌlə weɪ 配色, 著色, 對色 配色, 着色, 对色 pèi sè, zhuó sè, duì sè phối màu color migration, color bleeding ˈkʌlə maɪˈgreɪʃən, ˈkʌlə ˈbliːdɪŋ 色移 色移 sè yí lem màu color swatch ˈkʌlə swɒʧ 色卡 色卡 sè kǎ bảng màu mẫu color variation ˈkʌlə ˌveərɪˈeɪʃən 色差 (顔色變異) 色差 (颜色变异) sè chà (yán sè biàn yì) độ chênh lệch màu component, component part kəmˈpəʊnənt, kəmˈpəʊnənt pɑːt 配件 配件 pèi jiàn phối kiện, bộ phận, chi tiết compounding kəmˈpaʊndɪŋ 配料 配料 pèi liào trộn, pha trộn computer stitching kəmˈpjuːtə ˈstɪʧɪŋ 電腦車 电脑车 diàn nǎo chē may vi tính concavity kɒnˈkævɪti 凹面, 凹度 凹面, 凹度 āo miàn, āo dù độ lõm confirm kənˈfɜːm 確認 确认 què rèn xác nhận confirm sample kənˈfɜːm ˈsɑːmpl 確認樣品 确认样品 què rèn yàng pǐn giày mẫu xác nhận confirmation shoe ˌkɒnfəˈmeɪʃən ʃuː 確認鞋 确认鞋 què rèn xié giày xác nhận
  5. 5. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 5 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT construction kənˈstrʌkʃən 構造 构造 gòu zào cấu trúc container kənˈteɪnə 碗膠 碗胶 wǎn jiāo chén keo conveyor kənˈveɪə 輸送帶 输送带 shū sòng dài băng chuyền, băng tải cooling ˈkuːlɪŋ 冷卻 冷却 lěng què sấy (lạnh) cooling chamber ˈkuːlɪŋ ˈʧeɪmbə 冷凍箱 冷冻箱 lěng dòng xiāng giàn lạnh cooling machine, chiller ˈkuːlɪŋ məˈʃiːn, ˈʧɪlə 冷凍機 冷冻机 lěng dòng jī thùng sấy lạnh cooling pressing ˈkuːlɪŋ ˈprɛsɪŋ 冷壓 冷压 lěng yā ép lạnh cooling, chilling ˈkuːlɪŋ, ˈʧɪlɪŋ 冷凍箱 冷冻箱 lěng dòng xiāng qua máy lạnh, thùng đông lạnh copper mold ˈkɒpə məʊld 銅模 铜模 tóng mú khuôn đồng core kɔː 型芯, 模芯 型芯, 模芯 xíng xīn, mó xīn lòng khuôn (ní rỉnh) correct kəˈrɛkt 更正 更正 gēng zhèng sửa cho đúng/đúng cosmetic kɒzˈmɛtɪk 外觀 外观 wài guān trang điểm cotton thread ˈkɒtn θrɛd 棉線 棉线 mián xiàn chỉ cotton counter ˈkaʊntə 港寶/熱熔膠 港宝/热熔胶 gǎng bǎo/rè róng jiāo miếng đệm lót giày counter, counter pocket ˈkaʊntə, ˈkaʊntə ˈpɒkɪt 後套 后套 hòu tào tăng cường hậu, ốp gót counter, heel counter ˈkaʊntə, hiːl ˈkaʊntə 後襯 后衬 hòu chèn pho gót, gót nhựa crampons ˈkræmpənz 釘鞋 钉鞋 dīng xié giày đinh cupsole kʌp səʊl 大底 大底 dà dǐ đế lớn curve kɜːv 彎曲, 曲線, 曲面 弯曲, 曲线, 曲面 wān qū, qū xiàn, qū miàn đường cong cushion ˈkʊʃən 壓墊 压垫 yā diàn cái đệm customs checking ˈkʌstəmz ˈʧɛkɪŋ 海關檢查 海关检查 hǎi guān jiǎn chá hải quan kiểm tra cut to pieces kʌt tuː ˈpiːsɪz 裁條規格說明 裁条规格说明 cái tiáo guī gé shuō míng cắt miếng cutis 'kju:tis 真皮 真皮 zhēn pí da trong cutting ˈkʌtɪŋ 裁斷, 斬刀說明 裁断, 斩刀说明 cái duàn, zhǎn dāo shuō míng tài quản, khâu chặt cutting board ˈkʌtɪŋ bɔːd 斬板 斩板 zhǎn bǎn thớt chặt cutting die ˈkʌtɪŋ daɪ 鞋面斬刀 SIZE, 斬刀 鞋面斩刀 SIZE, 斩刀 xié miàn zhǎn dāo size, zhǎn dāo size dao chặt, dao chặt, khuôn dao cutting direction ˈkʌtɪŋ dɪˈrɛkʃən 裁斷方向 裁断方向 cái duàn fāng xiàng phương hướng chặt cutting insole board ˈkʌtɪŋ ˈɪnsəʊl bɔːd 中底斬刀 中底斩刀 zhōng dǐ zhǎn dāo dao chặt đế trung cutting lot schedule ˈkʌtɪŋ lɒt ˈʃɛdjuːl 派工單 派工单 pài gōng dān phiếu phái công cutting machine ˈkʌtɪŋ məˈʃiːn 裁斷機 裁断机 cái duàn jī máy chặt decoration stitch, with deco stitching ˌdɛkəˈreɪʃən stɪʧ, wɪð 'dekə ˈstɪʧɪŋ 飾線 饰线 shì xiàn may trang trí, băng viền defect dɪˈfɛkt 瑕疵 瑕疵 xiá cī lỗi defective products, not up-to-grade products dɪˈfɛktɪv ˈprɒdʌkts, nɒt ʌp-tuː-greɪd ˈp rɒdʌkts 不良品, 斬斷報廢 不良品, 斩断报废 bù liáng pǐn, zhǎn duàn bào fèi sản phẩm kém chất lượng, chặt đứt báo hủy deform dɪˈfɔːm 變形 变形 biàn xíng làm biếng dạng, méo delast, pull out last diː lɑːst, pʊl aʊt lɑːst 拔楦頭, 脫 (出, 拔) 楦, 除楦 拔楦头, 脱 (出, 拔) 楦, 除楦 bá xuàn tóu, tuō (chū, bá) xuàn, chú xuàn tháo phom delivery dɪˈlɪvəri 出貨 出货 chū huò giao hàng depth dɛpθ 深度, (顔色) 濃度, 厚度 深度, (颜色) 浓度, 厚度 shēn dù, (yán sè) nóng dù, hòu dù độ sâu
  6. 6. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 6 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT derivative dɪˈrɪvətɪv 變體 变体 biàn tǐ dẫn xuất, phát sinh designer dɪˈzaɪnə 設計師 设计师 shè jì shī người thiết kế detergent dɪˈtɜːʤənt 清潔劑 清洁剂 qīng jié jì chất tẩy Dev-purchasing dɛv -ˈpɜːʧəsɪŋ 採購 采购 cǎi gòu đặt hàng/thu mua Dev-sample room dɛv -ˈsɑːmpl ruːm 樣品室 样品室 yàng pǐn shì sản xuất hàng mẫu, phòng khai triển diameter (dia) daɪˈæmɪtə (ˈdaɪə) 直徑 (標注) 直徑 直径 (标注) 直径 zhí jìng (biāo zhù) zhí jìng đường kính die arrangement daɪ əˈreɪnʤmənt 排刀 排刀 pái dāo đặt dao die cut group sizes daɪ kʌt gruːp ˈsaɪzɪz 斬刀全套對照表 斩刀全套对照表 zhǎn dāo quán tào duì zhào biǎo phân đoạn dao chặt die cut quantity daɪ kʌt ˈkwɒntɪti 斬刀數量 斩刀数量 zhǎn dāo shù liàng số lượng dao chặt direction dɪˈrɛkʃən 方向, 用法 方向, 用法 fāng xiàng, yòng fǎ hướng dẫn dirty ˈdɜːti 肮髒 肮脏 āng zāng dơ dished, riding dɪʃt, ˈraɪdɪŋ 凹陷 凹陷 āo xiàn vết hằn lõm double (row) stitch ˈdʌbl (rəʊ) stɪʧ 雙針 双针 shuāng zhēn may đúp hai đường chỉ double sole ˈdʌbl səʊl 雙層底 双层底 shuāng céng dǐ hai lớp đế down daʊn 下 下 xià dưới draft drɑːft 草圖 草图 cǎo tú bản thảo drilling EDM ˈdrɪlɪŋ iː-diː-ɛm 細孔放電 细孔放电 xì kǒng fàng diàn đục lỗ drilling machine ˈdrɪlɪŋ məˈʃiːn 鑽孔機 钻孔机 zuǎn kǒng jī máy khoan drilling tool ˈdrɪlɪŋ tuːl 鑽頭 钻头 zuàn tóu mũi khoan D-ring/eyelet diː-rɪŋ/ˈaɪlɪt 鞋眼扣 鞋眼扣 xié yǎn kòu khuy ô dê dry draɪ 幹 干 gàn khô drying ˈdraɪɪŋ 烘幹, 幹燥 烘干, 干燥 hōng gān, gān zào làm thành khô dummy last ˈdʌmi lɑːst 後踵定型楦 后踵定型楦 hòu zhǒng dìng xíng xuàn vật định hình khuôn giầy durable ˈdjʊərəbl 耐用 (穿, 久) 的 耐用 (穿, 久) 的 nài yòng (chuān, jiǔ) de lâu bền edge ɛʤ 邊緣 边缘 biān yuán cạnh, mép biên edge rubbing machine ɛʤ ˈrʌbɪŋ məˈʃiːn 磨邊機 磨边机 mó biān jī máy mài biên EDM (electric discharge machining) iː-diː-ɛm (ɪˈlɛktrɪk dɪsˈʧɑːʤ məˈʃiːnɪŋ) 放電加工 放电加工 fàng diàn jiāg ōng phóng điện elastic band ɪˈlæstɪk bænd 橡皮筋 橡皮筋 xiàng pí jīn dây thun, dây dù electrical source ɪˈlɛktrɪkəl sɔːs 電源 电源 diàn yuán nguồn điện emboss ɪmˈbɒs 壓花, 高周波 压花, 高周波 yā huā, gāo zhōu bō chạm nổi, rập nổi, ép nổi embossing machine ɪmˈbɒsɪŋ məˈʃiːn 壓花機 压花机 yā huā jī máy ép hoa văn embroidery ɪmˈbrɔɪdəri 電繡 电绣 diàn xiù thêu vi tính embroidery specification ɪmˈbrɔɪdəri ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən 電繡 標規格說明 电绣 标规格说明 diàn xiù biāo guī gé shuō míng quy cách thêu embroidery thread ɪmˈbrɔɪdəri θrɛd 電繡線 电绣线 diàn xiù xiàn chỉ thêu enlarge ɪnˈlɑːʤ 放大 放大 fàng dà mở rộng, tăng lên, phóng to EVA wedge, EVA midsole ˈiːvə wɛʤ, ˈiːvə mid səʊl EVA 中插 EVA 中插 EVA zhōng chā EVA đế trung EVA welt peeling ˈiːvə wɛlt ˈpiːlɪŋ EVA 沿條剖片 EVA 沿条剖片 EVA yán tiáo pōu piàn dây viền lằn EVA evenly, uniformity ˈiːvənli, ˌjuːnɪˈfɔːmɪti 均勻, 平均 均匀, 平均 jūn yún, píng jūn đều đặn, bằng expose ɪksˈpəʊz 外露 外露 wài lù lòi ra, phô ra
  7. 7. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 7 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT extra lace bag ˈɛkstrə leɪs bæg 備用鞋帶包 备用鞋带包 bèi yòng xié dài bāo hộp đựng dây giày extra lace extremes ɪksˈtriːmz 大中小試穿鞋 大中小试穿鞋 dà zhōng xiǎo shì chuān xié giai đoạn thử giày eyelet ˈaɪlɪt 鞋眼, 雞眼圈 鞋眼, 鸡眼圈 xié yǎn, jī yǎn quān lỗ ô dê, lỗ xỏ dây giày eyelet puncher ˈaɪlɪt ˈpʌnʧə 鞋眼打孔機 鞋眼打孔机 xié yǎn dǎ kǒng jī máy đục nút giày eyelet ring ˈaɪlɪt rɪŋ 鞋眼 鞋眼 xié yǎn lỗ xỏ dây giày eyelets punching ˈaɪlɪts ˈpʌnʧɪŋ 打鞋眼 打鞋眼 dǎ xié yǎn đục nút giày eyerow lining/eyestay lining aɪ rəʊ ˈlaɪnɪŋ/aɪ steɪ ˈlaɪnɪŋ 鞋眼內裏 鞋眼内里 xié yǎn nèi lǐ lót ô dê eyestay aɪ steɪ 鞋眼片 鞋眼片 xié yǎn piàn lỗ dây eyestay binding aɪ steɪ ˈbaɪndɪŋ 鞋眼片滾邊 鞋眼片滚边 xié yǎn piàn gǔn biān cuốn biên miếng đúc giày eyestay hole aɪ steɪ həʊl 鞋眼沖孔鑿 鞋眼冲孔凿 xié yǎn chōng kǒng záo đốc đục ô dê eyestay lat aɪ steɪ læt 鞋眼片外腰 鞋眼片外腰 xié yǎn piàn wài yāo ô dê ngoài eyestay lining aɪ steɪ ˈlaɪnɪŋ 鞋眼內裏, 鞋眼裏 (較軟) 鞋眼内里, 鞋眼里 (较软) xié yǎn nèi lǐ, xié yǎn lǐ (jiào ruǎn) lót của nút giày eyestay reinf aɪ steɪ reinf 鞋眼片補 鞋眼片补 xié yǎn piàn bǔ tăng cường ô dê, độn ô dê eyestay reinforcement aɪ steɪ ˌriːɪnˈfɔːsmənt 鞋眼片補強 鞋眼片补强 xié yǎn piàn bǔ qiáng tăng cường nút giày eyestay, eyelet stay aɪ steɪ, ˈaɪlɪt steɪ 鞋眼, 鞋眼片 鞋眼, 鞋眼片 xié yǎn, xié yǎn piàn nút giày, miếng đúc giày fabric ˈfæbrɪk 布類 布类 bù lèi vải fade feɪd 褪色, 漸弱 褪色, 渐弱 tuì shǎi, jiàn ruò nhạt đi, mờ đi female shoe ˈfiːmeɪl ʃuː 女鞋 女鞋 nǚ xié giày nữ filler ˈfɪlə 中底填物 中底填物 zhōng dǐ tián wù đệm đê trung finish date ˈfɪnɪʃ deɪt 完成日 完成日 wánchéng rì ngày hoàn thành first trial fɜːst ˈtraɪəl 一次試驗 一次试验 yī cì shì yàn thử khuôn lần đầu fit fɪt 貼合 贴合 tiē hé dán fitting ˈfɪtɪŋ 吻合 吻合 wěnhé chạy giày thử, khớp fixing, regulation ˈfɪksɪŋ, ˌrɛgjʊˈleɪʃən 整理, 整頓 整理, 整顿 zhěng lǐ, zhěng dùn chỉnh lý flange flænʤ 凸緣 凸缘 tú yuán mép, cạnh, gờ nổi flat flæt 無光澤的, 單調的 (指顔色), 平整 (滑) 的 无光泽的, 单调的(指颜色), 平整 (滑) 的 wú guāng zé de, dān diào de (zhǐ yán sè), píng zhěng (huá) de mặt phẳng flat – lock flæt – lɒk 四針六線 四针六线 sì zhēn liù xiàn 4 kim 6 chỉ flex flɛks 屈撓, 彎曲 屈挠, 弯曲 qū náo, wān qū làm cong, gập lại flex groove flɛks gruːv 彎曲溝 弯曲沟 wān qū gōu đường hoa văn flexibility ˌflɛksɪˈbɪlɪti 彈性, 彎曲性 弹性, 弯曲性 tán xìng, wān qū xìng tính mềm dẻo flexible rule, tape rule ˈflɛksəbl ruːl, teɪp ruːl 卷尺 卷尺 juǎn chǐ thước cuốn flute heel, hatpin heel fluːt hiːl, 'hatpin hiːl 細高跟 细高跟 xì gāo gēn gót cao nhọn foam, sponge fəʊm, spʌnʤ 泡棉 泡棉 pào mián tấm bọt fold fəʊld 折疊折痕 折叠折痕 zhé dié zhé hén gấp lại folding ˈfəʊldɪŋ 包邊, 折邊, 屈折, 折邊 包边, 折边, 屈折, 折边 bāo biān, zhé biān, qū zhé, zhé biān bào biên, bẻ biên, gấp biên foot pad fʊt pæd 鞋墊 鞋垫 xié diàn đệm giày foot pad extruding machine fʊt pæd ɛksˈtruːdɪŋ məˈʃiːn 壓鞋墊機 压鞋垫机 yā xié diàn jī máy ép đệm giày foot, feet fʊt, fiːt 腳 脚 jiǎo bàn chân
  8. 8. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 8 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT footbed fʊt bed 腳印圖, 中底, 內底 脚印图, 中底, 内底 jiǎo yìn tú, zhōng dǐ, nèi dǐ lòng bàn chân, đế lót, đế đệm forefoot ˈfɔːfʊt 前掌, 前腳 前掌, 前脚 qián zhǎng, qián jiǎo phần mũi giầy forefoot strap ˈfɔːfʊt stræp 前掌攀帶 前掌攀带 qián zhǎng pān dài dây đai trước forefoot washing water ˈfɔːfʊt ˈwɒʃɪŋ ˈwɔːtə 過清水洗 过清水洗 guò qīng shuǐ xǐ qua nước sạch forepart lasting ˈfɔːpɑːt ˈlɑːstɪŋ 中幫 中帮 zhōng bāng gò phần trước mũi forepart lasting machine ˈfɔːpɑːt ˈlɑːstɪŋ məˈʃiːn 中幫機 中帮机 zhōng bāng jī máy gò trước mũi forepart, vamp, toe cap, toe end, toe part, toe area ˈfɔːpɑːt, væmp, təʊ ˈkæp, təʊ ɛnd, tə ʊ pɑːt, təʊ ˈeərɪə 鞋頭 鞋头 xié tóu mũi giầy formula ˈfɔːmjʊlə 配方, 公式, 規則 配方, 公式, 规则 pèi fāng, gōng shì, guī zé bảng phối phương foxing ˈfɒksɪŋ 護條, 外後蹄 护条, 外后蹄 hù tiáo, wài hòu tí vá mũi foxing reinf ˈfɒksɪŋ reinf 後套補強, 後套補強 后套补强, 后套补强 hòu tào bǔ qiáng, hòu tào bǔ qiáng tăng cường gót front, before frʌnt, bɪˈfɔː 前 前 qián phía trước/trước khi FSR ɛf-ɛs-ɑː 全套手剪 全套手剪 quán tào shǒu jiǎn cắt tay hoàn thiện FSR: full size run ɛf-ɛs-ɑː: fʊl saɪz rʌn 全套試作 全套试作 quán tào shì zuò chạy toàn size full cupsole fʊl kʌpsəʊl 全包大底 全包大底 quán bāo dà dǐ toàn bộ bao đế full size fʊl saɪz 全套尺寸 全套尺寸 quán tào chǐ cùn toàn size full size pattern fʊl saɪz ˈpætən 全套紙板 全套纸板 quán tào zhǐ bǎn toàn size rập full strobel fʊl strobəl 拉幫 拉帮 lā bāng may đế trung vào mặt giày full-grain leather fʊl-greɪn ˈlɛðə 珠面皮 珠面皮 zhū miàn pí da mặt ngọc function ˈfʌnŋkʃən 功能, 用途 功能, 用途 gōng néng, yòng tú công năng furry ˈfɜːri 毛皮 毛皮 máo pí da lông gathering stitching, turn-stitching ˈgæðərɪŋ ˈstɪʧɪŋ, tɜːn-ˈstɪʧɪŋ 縮頭車 缩头车 suō tóu chē may nối gathering tape ˈgæðərɪŋ teɪp 縮頭補強, 束頭帶 缩头补强, 束头带 suō tóu bǔ qiáng, shù tóu dài tăng cường rút mũi, dây rút mũi gauge geɪʤ 尺度 尺度 chǐ dù định cỡ gauge marking geɪʤ ˈmɑːkɪŋ 畫線 画线 huà xiàn vẽ định vị gender ˈʤɛndə 性別 性别 xìng bié giới tính glass cutting die glɑːs ˈkʌtɪŋ daɪ 玻璃刀 玻璃刀 bō lí dāo dao kiếng glue gluː 膠水 胶水 jiāo shuǐ keo dính gold gəʊld 金色 金色 jīn sè vàng ánh gore gɔː 松緊帶 松紧带 sōng jǐn dài dây chun grading system ˈgreɪdɪŋ ˈsɪstɪm 分級方法, 放樣方法 分级方法, 放样方法 fēn jí fāng fǎ, fàng yàng fāng fǎ hệ thống phân loại grain greɪn 晶粒, 紋理 晶粒, 纹理 jīng lì, wén lǐ hạt gram græm 克 克 kè g granular ˈgrænjʊlə 粒狀的, 成粒的, 顆粒 粒状的, 成粒的, 颗粒 lì zhuàng de, chéng lì de, kē lì hình dạng hạt grey greɪ 灰色, 灰色的, 原色布 灰色, 灰色的, 原色布 huī sè, huī sè de, yuán sè bù xám grid grɪd 格子 格子 gé zi đường kẻ ô grip grɪp 夾緊 夹紧 jiā jǐn rãnh nhỏ, mương nhỏ groove gruːv 凹槽, 溝, 針車溝, 槽 凹槽, 沟, 针车沟, 槽 āo cáo, gōu, zhēn chē gōu, cáo rãnh gross weight grəʊs weɪt 毛重 毛重 máo zhòng trọng lượng thô (tính cả bì)
  9. 9. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 9 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT grouping ˈgruːpɪŋ 分組, 分段 分组, 分段 fēn zǔ, fēn duàn phân tổ, phân đoạn guiding mark ˈgaɪdɪŋ mɑːk 記號點 记号点 jì hào diǎn điểm định vị gum dragon gʌm ˈdrægən 黃膠 黄胶 huáng jiāo keo vàng gum rubber, plantation gʌm ˈrʌbə, plænˈteɪʃən 生膠片 生胶片 shēng jiāo piàn keo sống gypsum mold ˈʤɪpsəm məʊld 石膏鑄模 石膏铸模 shí gāo zhù mó khuôn thạch cao H/F welding eɪʧ/ɛf ˈwɛldɪŋ 壓銅模 压铜模 yā tóng mú ép đồng hammer ˈhæmə 錘子 锤子 chuí zi búa hand cutting hænd ˈkʌtɪŋ 手裁切 手裁切 shǒu cái qiè cắt bằng tay hand decoration hænd ˌdɛkəˈreɪʃən 手工修飾 手工修饰 shǒu gōng xiū shì trang trí bằng tay handgrip ˈhændgrɪp 手柄 手柄 shǒu bǐng tay cầm handle ˈhændl 把手 把手 bǎ shǒu quai handwork ˈhændwɜːk 手工 手工 shǒu gōng thủ công hang tag hæŋ tæg 吊牌 吊牌 diào pái nhãn treo hanger hangtag ˈhæŋə 'haŋtag 掛吊牌 挂吊牌 guà diào pái treo hangtag hard hɑːd 硬 硬 yìng cứng hard rubber hɑːd ˈrʌbə 硬質橡膠 硬质橡胶 yìng zhì xiàng jiāo cao su cứng hardener ˈhɑːdnə 硬化劑 硬化剂 yìng huà jì chất làm cứng hardness ˈhɑːdnɪs 硬度 硬度 yìng dù độ cứng hardness gauge, hardness tester ˈhɑːdnɪs geɪʤ, ˈhɑːdnɪs ˈtɛstə 硬度計 硬度计 yìng dù jì dụng cụ đo độ cứng, máy đo độ cứng harsh hɑːʃ 粗糙的 粗糙的 cū cāo de thô ráp (bề mặt) headset ˈhɛdsɛt 耳塞 耳塞 ěr sāi nút chống ồn heat emboss hiːt ɪmˈbɒs 熱壓模 热压模 rè yā mó ép nhiệt heat setting hiːt ˈsɛtɪŋ 熱定型 热定型 rè dìng xíng định hình nóng, định vị nóng heat transfer hiːt ˈtrænsfə(ː) 熱傳遞, 熱轉印, 熱轉印箔, 轉印說 明 热传递, 热转印, 热转印箔, 转印说 明 rè chuáng dì, rè zhuǎn yìn, rè zhuǎn yìn bó, zhuǎn yìn shuō míng ép chuyển, ép tem nóng heating ˈhiːtɪŋ 加熱 加热 jiā rè sấy, làm nóng heating tunnel ˈhiːtɪŋ ˈtʌnl 烘箱 烘箱 hōng xiāng qua máy nóng, thùng sấy heavy ˈhɛvi 重 重 zhòng nặng heel area on the medial side hiːl ˈeərɪə ɒn ðə ˈmiːdjəl saɪd 內腰後跟 内腰后跟 nèi yāo hòu gēn phía trong phần gót heel bumper hiːl ˈbʌmpə 後邊牆 后边墙 hòu bian qiáng phía sau gót heel cap hiːl ˈkæp 後跟片, 後套, 堆跟的最底層 后跟片, 后套, 堆跟的最底层 hòu gēn piàn, hòu tào, duī gēn de zuì dǐ céng tăng cường hậu, đầu đệm gót giày heel cap, foxing hiːl ˈkæp, ˈfɒksɪŋ 後套 后套 hòu tào gót giày heel centerline hiːl 'sentə laɪn 跟座中心線, 楦底分踵線 跟座中心线, 楦底分踵线 gēn zuò zhōng xīn xiàn, xuàn dǐ fēn zhǒng xiàn đường giữa ngay gót heel centerline, HCL hiːl 'sentə laɪn, eɪʧ-siː-ɛl 後跟中心線 后跟中心线 hòu gēn zhōng xīn xiàn chỉ gót heel counter activation hiːl ˈkaʊntər ˌæktɪˈveɪʃ(ə)n 烘後襯 烘后衬 hōng hòu chèn hơ pho gót heel counter back part molding (cool) hiːl ˈkaʊntə bæk pɑːt ˈməʊldɪŋ (kuːl) 後襯冷定型 后衬冷定型 hòu chèn lěng dìng xíng định hình lạnh pho gót
  10. 10. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 10 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT heel extention hiːl ikˈstenshən 後接片 后接片 hòu jiē piàn nối gót heel height, back seam height hiːl haɪt, bæk siːm haɪt 鞋後跟高度 鞋后跟高度 xié hòu gēn gāo dù độ cao hậu heel lasting hiːl ˈlɑːstɪŋ 壓後幫, 後幫 压后帮, 后帮 yā hòu bāng, hòu bāng ép gò gót, gò hậu heel lasting machine hiːl ˈlɑːstɪŋ məˈʃiːn 後幫機 后帮机 hòu bāng jī máy gò hậu heel lift hiːl lɪft 天皮 天皮 tiān pí độ cao tiếp đất với mặt dưới đế, độ nâng gót heel logo hiːl ˈləʊgəʊ 後套 Logo (印/刷) 后套 Logo (印/刷) hòu tào logo (yìn/shuā) logo gót (in sơn) heel padding hiːl ˈpædɪŋ 墊跟墊 垫跟垫 diàn gēn diàn độn hậu heel part, back part, heel seat hiːl pɑːt, bæk pɑːt, hiːl siːt 後跟 后跟 hòu gēn gót heel patch hiːl pæʧ 後飾片 后饰片 hòu shì piàn trang trí dưới gót heel reinf hiːl reinf 外滾口補強 外滚口补强 wài gǔn kǒu bǔ qiáng tăng cường cổ ngoài heel-lasting machine, heel seat lasting machine hiːl-ˈlɑːstɪŋ məˈʃiːn, hiːl siːt ˈlɑːstɪŋ mə ˈʃiːn 後幫機 后帮机 hòu bāng jī máy gò gót height haɪt 高, 高度 高, 高度 gāo, gāo dù độ cao herring bone ˈhɛrɪŋ bəʊn 水波紋 水波纹 shuǐ bō wén hoa văn lượn sóng, rợn sóng HF eɪʧ-ɛf 壓 压 yā ép HF emboss eɪʧ-ɛf ɪmˈbɒs 高週波, 熱壓 高周波, 热压 gāo zhōu bō, rè yā ép nóng, máy ép cao tầng high haɪ 高 高 gāo cao high frequency haɪ ˈfriːkwənsi 高週波 高周波 gāo zhōu bō ép nhiệt độ cao (nổi – chìm) high sidewall haɪ saɪdwɔːl 高過牆 高过墙 gāo guò qiáng cao quá tường hinge hɪnʤ 鈕鍵 钮键 niǔ jiàn bản lề hoisting ˈhɔɪstɪŋ 鞋幫 鞋帮 xié bāng thành giày, má giày honeycomb ˈhʌnɪkəʊm 龍骨擋牆 龙骨挡墙 lóng gǔ dǎng qiáng hoa văn ní rỉnh hook hʊk 吊鈎 吊钩 diào gōu móc câu hot-melt cement hɒt-mɛlt sɪˈmɛnt 熱熔膠 热熔胶 rè róng jiāo keo nóng chảy hour ˈaʊə 小時 小时 xiǎo shí giờ human rights ˈhjuːmən raɪts 人權組 人权组 rén quán zǔ tổ nhân quyền impact ˈɪmpækt 碰撞, 衝擊 碰撞, 冲击 pèng zhuàng, chōng jí sự va chạm implement ˈɪmplɪmənt 實施 实施 shí shī thực hiện improve ɪmˈpruːv 改善 改善 gǎi shàn cải thiện in conformity with, fit ɪn kənˈfɔːmɪti wɪð, fɪt 貼緊 贴紧 tiē jǐn dán chặt in pair, pair matching, pairing ɪn peə, peə ˈmæʧɪŋ, ˈpeərɪŋ 配雙 配双 pèi shuāng ghép đôi infant’s shoe ˈɪnfənts ʃuː 童鞋, 嬰兒鞋, 幼兒鞋 童鞋, 婴儿鞋, 幼儿鞋 tóng xié, yīng'ér xié, yòu'ér xié giày trẻ em, giày em bé initial ɪˈnɪʃəl 最初 最初 zuì chū lúc đầu, (bản) đầu tiên inlay ˈɪnleɪ 放 (嵌, 插) 入, 放進, 鑲嵌, (矯形 鞋的襯) 墊 放(嵌, 插) 入, 放进, 镶嵌, (矫形 鞋的衬) 垫 fàng (qiàn, chā) rù, fàng jìn, xiāng qiàn, (jiǎo xíng xié de chèn) diàn khảm dát inner box label ˈɪnə bɒks ˈleɪbl 內盒標 内盒标 nèi hé biāo tem hộp inner box, shoe box ˈɪnə bɒks, ʃuː bɒks 內盒, 內箱 内盒, 内箱 nèi hé, nèi xiāng hộp trong inner counter ˈɪnə ˈkaʊntə 後襯 后衬 hòu chèn miếng đệm trong
  11. 11. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 11 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT insert ˈɪnsət 接片 接片 jiē piàn chèn insert grinding ˈɪnsət ˈgraɪndɪŋ 粗磨說明 粗磨说明 cū mó shuō míng mài biên insert last, put-on last ˈɪnsət lɑːst, pʊt-ɒn lɑːst 入楦 入楦 rù xuàn vô phom, gò insert paper ˈɪnsət ˈpeɪpə 塞土包紙 塞土包纸 sāi tǔ bāo zhǐ nhét giấy insert sockliner ˈɪnsət sockliner 上鞋墊 上鞋垫 shàng xié diàn vô đế lót insert tissue paper, stuffing paper ˈɪnsət ˈtɪʃuː ˈpeɪpə, ˈstʌfɪŋ ˈpeɪpə 塞紙團 塞纸团 sāi zhǐ tuán độn giấy vào giày inside ɪnˈsaɪd 內 内 nèi trong/bên trong insole ˈɪnsəʊl 鞋內底, 中底 鞋内底, 中底 xié nèi dǐ, zhōng dǐ đế trong insole board ˈɪnsəʊl bɔːd 中底板 中底板 zhōng dǐbǎn lớp trong đế, đế trung insole stitching ˈɪnsəʊl ˈstɪʧɪŋ 拉邦線 拉邦线 lā bāng xiàn chỉ la ban insole thread ˈɪnsəʊl θrɛd 中底線 中底线 zhōng dǐ xiàn chỉ đế trung inspect, check ɪnˈspɛkt, ʧɛk 檢查 检查 jiǎn chá kiểm tra inspection ɪnˈspɛkʃən QC 檢查 QC 检查 QC jiǎn chá QC kiểm tra inspection sheet ɪnˈspɛkʃən ʃiːt 檢驗單 检验单 jiǎn yàn dān đơn kiểm nghiệm inspector ɪnˈspɛktə 檢查員 检查员 jiǎn chá yuán nhân viên kiểm tra instep ˈɪnstɛp 腳背, 跗面, 鞋面, 楔形物, 插入物 脚背, 跗面, 鞋面, 楔形物, 插入物 jiǎo bèi, fū miàn, xié miàn, xiē xíng wù, chā rù wù mu bàn chân invoice ˈɪnvɔɪs 發票 发票 fā piào hóa đơn hành chính iron ˈaɪən 鐵 铁 tiě sắt irritation ˌɪrɪˈteɪʃən 打腳 打脚 dǎ jiǎo sự phồng lên ivorykiss 'aivəri kɪs 象牙色 象牙色 xiàng yá sè da ngà kilogram ˈkɪləʊgræm 公斤 公斤 gōng jīn kg knee boot niː buːt 長統靴 长统靴 cháng tǒng xuē ủng cao cổ knife naɪf 刀子 刀子 dāo zi dao L/M bootie lining zigzag stitching ɛl/ɛm buti ˈlaɪnɪŋ ˈzɪgzæg ˈstɪʧɪŋ 內靴內/外合萬能 内靴内/外合万能 nèi xuē nèi/wài hé wàn néng may zigzag lót chống thấm T/N L/M collar ɛl/ɛm ˈkɒlə 外滾口 外滚口 wài gǔn kǒu cổ ngoài L/M collar o'lay ɛl/ɛm ˈkɒlə ou leɪ 外滾口飾片內/外 外滚口饰片内/外 wài gǔn kǒu shì piàn nèi/wài trên cổ T/N L/M saddle ɛl/ɛm ˈsædl 鞋身內/外 鞋身内/外 xié shēn nèi/wài eo thân T/N L/M saddle o'lay ɛl/ɛm ˈsædl ou leɪ 鞋身飾片內/外 鞋身饰片内/外 xié shēn shì piàn nèi/wài trang trí eo thân T/N lab room læb ruːm 實驗室 实验室 shí yàn shì phòng thí nghiệm label ˈleɪbl 標簽 标签 biāo qiān tem label code ˈleɪbl kəʊd 布標號碼 布标号码 bù biāo hào mǎ mã tem lace leɪs 鞋帶 鞋带 xié dài dây giày lace hole leɪs həʊl 鞋帶孔 鞋带孔 xié dài kǒng lỗ dây giày lace keeper/tongue webbing leɪs ˈkiːpə/tʌŋ ˈwɛbɪŋ 鞋舌織帶 鞋舌织带 xié shé zhī dài dây đai lưỡi lacelock leɪs lɑk/lɒk 眼扣, 環扣 眼扣, 环扣 yǎn kòu, huán kòu khuy last lɑːst 楦頭 楦头 xuàn tóu khuôn giầy, phom, cốt khuôn giày last bottom lɑːst ˈbɒtəm 楦底 (盤) 楦底 (盘) xuàn dǐ (pán) rập phom last no lɑːst nəʊ 楦頭代號 楦头代号 xuàn tóu dài hào mã số phom
  12. 12. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 12 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT last slipping lɑːst ˈslɪpɪŋ 脫楦 脱楦 tuō xuàn tháo khuôn lasted margin ˈlɑːstɪd ˈmɑːʤɪn 攀幫余皮 攀帮余皮 pān bāng yú pí biên gò lasted upper ˈlɑːstɪd ˈʌpə 幫好鞋面的楦頭 帮好鞋面的楦头 bāng hǎo xié miàn de xuàn tóu phom có quai kẹp lat quarter læt ˈkwɔːtə 鞋身下片外 鞋身下片外 xié shēn xià piàn wài dưới eo thân ngoài lat/med quarter lining læt/mɛd ˈkwɔːtə ˈlaɪnɪŋ 鞋身內裏內外腰接片 鞋身内里内外腰接片 xié shēn nèi lǐ nèi wài yāo jiē piàn lót trong ngoài mặt giày lat/med quarter reinf læt/mɛd ˈkwɔːtə reinf 鞋身內外腰補強 鞋身内外腰补强 xié shēn nèi wài yāo bǔ qiáng tăng cường trong ngoài mặt giày lateral side ˈlætərəl saɪd 外側 外侧 wài cè hong ngoài lateral, quarter lateral ˈlætərəl, ˈkwɔːtə ˈlætərəl 外腰 外腰 wài yāo má ngoài latex ˈleɪtɛks 白糊 白糊 bái hú mủ nhựa, nhựa layout, marking out, ruling ˈleɪaʊt, ˈmɑːkɪŋ aʊt, ˈruːlɪŋ 劃線 划线 huá xiàn vẽ chỉ leather ˈlɛðə 牛皮 牛皮 niú pí da, da bò leather shoe ˈlɛðə ʃuː 皮鞋 皮鞋 pí xié giày da left lɛft 左 左 zuǒ bên trái left foot lɛft fʊt 左腳 左脚 zuǒ jiǎo chân trái length lɛŋθ 長度 长度 cháng dù chiều dài lengthwise ˈlɛŋθwaɪz 縱向 纵向 zòng xiàng theo chiều dọc lift lɪft 疊式鞋跟之每一層, 後跟皮, 插跟 迭式鞋跟之每一层, 后跟皮, 插跟 dié shì xié gēn zhī měi yī céng, hòu gēn pí, chā gēn đế đệm light laɪt 輕 轻 qīng nhẹ line distance laɪn ˈdɪstəns 線距 线距 xiàn jù khoảng cách liner ˈlaɪnə 襯裏 (布, 墊, 套, 板), 鑲條, 畫 線工具, (擠塑機) 襯套 衬里(布, 垫, 套, 板), 镶条, 画线 工具, (挤塑机) 衬套 chèn lǐ (bù, diàn, tào, bǎn), xiāng tiáo, huà xiàn gōngjù, (jǐ sù jī) chèn tào lót (upper) lining ˈlaɪnɪŋ 內裏 内里 nèi lǐ lót, phía trong logo ˈləʊgəʊ 商標 商标 shāng biāo tem mác logo sockliner/insert logo ˈləʊgəʊ sɑk 'laɪnə(r)/ˈɪnsət ˈləʊgəʊ Logo 鞋墊 Logo 鞋垫 logo xié diàn logo đế lót long lɒŋ 長 长 zhǎng dài loose thread luːs θrɛd 脫線 脱线 tuō xiàn lỏng chỉ low ləʊ 低 低 dī thấp lug lʌg 花樣突出部分 (粒子), 凸出物 花样突出部分 (粒子), 凸出物 huā yàng tú chū bù fèn (lì zǐ), tú chū wù vành, vấu lồi, nút, đinh M/S wash ɛm/ɛs wɒʃ 藥水 药水 yào shuǐ nước rửa machine məˈʃiːn 機器 机器 jī qì máy machine seting məˈʃiːn ˈsɛtɪŋ 機械設定 机械设定 jī xiè shè dìng cài đặt máy magic tape ˈmæʤɪk teɪp 粘扣帶 粘扣带 zhān kòu dài dán đai khuy manufacture ˌmænjʊˈfækʧə 制造 制造 zhì zào chế tạo marker ˈmɑːkə 記號 记号 jì hào ký hiệu (định vị) marking gauge ˈmɑːkɪŋ geɪʤ 套量板 套量板 tào liàng bǎn khuôn in định vị (bằng tay) marking location ˈmɑːkɪŋ ləʊˈkeɪʃən 印刷說明 印刷说明 yìn shuā shuō míng in lụa/in bột nước
  13. 13. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 13 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT marking mold ˈmɑːkɪŋ məʊld 劃線模 划线模 huà xiàn mó khuôn in định vị (lụa) marking pen ˈmɑːkɪŋ pɛn 記號筆 记号笔 jì hào bǐ bút ký hiệu mass production mæs prəˈdʌkʃən 量產, 大量生産 量产, 大量生产 liàng chǎn, dà liàng shēngchǎn sx đại trà/hàng loạt match in pair, pairing, in pair, mæʧ ɪn peə, ˈpeərɪŋ, ɪn peə, 配雙 配双 pèi shuāng phối đôi material məˈtɪərɪəl 材料 材料 cái liào vật tư measure ˈmɛʒə 測量 测量 cè liáng đo lường medial (med), inside ˈmiːdjəl (mɛd), ɪnˈsaɪd 內腰 内腰 nèi yāo má trong medial side ˈmiːdjəl saɪd 內側 内侧 nèi cè hong trong median plate, middle plate ˈmiːdjən pleɪt, ˈmɪdl pleɪt 中板 中板 zhōng bǎn trung bản men's shoe mɛnz ʃuː 男鞋 男鞋 nán xié giày nam mesh mɛʃ 網布 网布 wǎng bù vải lưới mesh primer mɛʃ ˈpraɪmə 處理 網布 处理 网布 chǔlǐ wǎng bù xử lý liệu lưới meter ˈmiːtə 米 米 mǐ mét methods to use die cut ˈmɛθədz tuː juːz daɪ kʌt 斬刀使用對照表 斩刀使用对照表 zhǎn dāo shǐ yòng duì zhào biǎo phương pháp sử dụng dao chặt metric ˈmɛtrɪk 公制的, 十進制的 公制的, 十进制的 gōng zhì de, shí jìn zhì de theo hệ mét mid sole mɪd səʊl 中叉 中叉 zhōng chā đế giữa middle ˈmɪdl 中 中 zhōng ở giữa middle plate ˈmɪdl pleɪt 中板, 中框 中板, 中框 zhōng bǎn, zhōng kuāng khuôn giữa midsole mɪdsəʊl 中底, 中插 中底, 中插 zhōng dǐ, zhōng chā bán xa, đế giữa midsole UV light process flow chart mɪd səʊl juː-viː laɪt ˈprəʊsɛs fləʊ ʧɑːt 照射作業流程 照射作业流程 zhào shè zuò yè liú chéng lưu trình chiếu xạ đế midsole wedge mɪdsəʊl wɛʤ 楔形中底 楔形中底 xiē xíng zhōng dǐ toàn xa midsole& outsole washing process mɪd səʊl & aʊt səʊl ˈwɒʃɪŋ ˈprəʊsɛs 水洗作業流程 水洗作业流程 shuǐ xǐ zuò yè liú chéng luu trình rửa M/S và O/S midsole/outsole specification mɪd səʊl / aʊt səʊl ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən 大底磨邊技術 大底磨边技术 dà dǐ mó biān jì shù kỹ thuật mài đế mill mɪl 銼 锉 cuò cán, xay millimeter ˈmɪlɪˌmiːtə 毫米 毫米 háo mǐ mm milling ˈmɪlɪŋ 銑 铣 xǐ máy phay model ˈmɒdl 形體, 型號樣式 形体, 型号样式 xíng tǐ, xíng hào yàng shì hình thể model, style ˈmɒdl, staɪl 型體 型体 xíng tǐ mã/mẫu/kiểu modify ˈmɒdɪfaɪ 修改 修改 xiū gǎi sửa đổi moisture meter ˈmɔɪsʧə ˈmiːtə 濕度計 湿度计 shī dù jì dụng cụ đo độ ẩm mold məʊld 模具 模具 mú jù khuôn mold filing, mold fill-out məʊld ˈfaɪlɪŋ, məʊld fɪl-aʊt 充模 充模 chōng mó mài láng mold shop/mold vendor məʊld ʃɒp/məʊld ˈvɛndɔː 模具工廠 模具工厂 mú jù gōng chǎng xưởng khuôn mold size məʊld saɪz 錯模具 错模具 cuò mú jù size khuôn mold trial məʊld ˈtraɪəl 試模 试模 shì mó thử khuôn molded wedge ˈməʊldɪd wɛʤ 中底材質 中底材质 zhōng dǐ cái zhì khuôn eo moulding ˈməʊldɪŋ 定型 定型 dìng xíng định hình mudguard ˈmʌdgɑːd 鞋身側片 (內框刀) 鞋身侧片 (内框刀) xié shēn cè piàn (nèi kuāng dāo) cạnh eo (dao vòng trong) mudguard (lat/med) ˈmʌdgɑːd (læt/mɛd) 內/外腰側片 内/外腰侧片 nèi/wài yāo cè piàn cạnh eo trong/ngoài
  14. 14. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 14 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT nailing machine ˈneɪlɪŋ məˈʃiːn 打釘機 打钉机 dǎ dīng jī máy bắn đinh (khi gò) narrow ˈnærəʊ 窄 窄 zhǎi hẹp natural drying ˈnæʧrəl ˈdraɪɪŋ 自然幹燥 自然干燥 zì rán gān zào để khô tự nhiên net weight nɛt weɪt 淨重 净重 jìng zhòng trọng lượng tịnh, trọng lượng trừ bì non-woven nɒn-ˈwəʊvən 不織布 不织布 bù zhī bù không dệt not in pair nɒt ɪn peə 不對雙 不对双 bù duì shuāng không trùng đôi notch nɒʧ 槽口, 畫痕 槽口, 画痕 cáo kǒu, huà hén hoa văn hình chữ V notes nəʊts 說明 说明 shuō míng thuyết minh number of layers ˈnʌmbər ɒv ˈleɪəz 層數 层数 céng shù số lớp nylon ˈnaɪlən 尼龍布 尼龙布 ní lóng bù ni lông nylon tape ˈnaɪlən teɪp PP 繩, 尼龍繩 PP 绳, 尼龙绳 PP shéng, ní lóng shéng dây nilon O/S not even əʊ/ɛs nɒt ˈiːvən 大底不平 大底不平 dà dǐ bù píng cao thấp đế odd ɒd 單只的, 不成對的, 不相配的, 零散 的, 殘渣, 殘余物 单只的, 不成对的, 不相配的, 零散 的, 残渣, 残余物 dān zhǐ de, bù chéng duì de, bù xiāng pèi de, líng sàn de, cán zhā, cán yú wù thừa ra, dư ra offer ˈɒfə 報價單 报价单 bào jià dān báo giá oil bag, bladder ɔɪl bæg, ˈblædə 油包 油包 yóu bāo túi dầu one pair 2 pieces wʌn peə 2 ˈpiːsɪz 一雙兩根 一双两根 yī shuāng liǎng gēn 1 đôi 2 cọng open date ˈəʊpən deɪt 開發日 开发日 kāi fā rì ngày mở khuôn operation ˌɒpəˈreɪʃən 操作 操作 cāo zuò thao tác operation procedure ˌɒpəˈreɪʃən prəˈsiːʤə 作業流程 作业流程 zuò yè liú chéng qui trình thao tác, thao tác dây chuyền operator ˈɒpəreɪtə 作業員 作业员 zuò yè yuán nhân viên thao tác order ˈɔːdə 訂單 订单 dìng dān đơn hàng origin ˈɒrɪʤɪn 來源 (地), 出産地, 起源, 原點, 模具廠 来源(地), 出产地, 起源, 原点, 模 具厂 lái yuán (de), chū chǎn dì, qǐ yuán, yuán diǎn, mú jù chǎng xuất xứ original sample əˈrɪʤənl ˈsɑːmpl 原樣鞋, 樣品鞋 原样鞋, 样品鞋 yuán yàng xié, yàng pǐn xié giày nguyên dạng, giày mẫu ornament ˈɔːnəmənt 美化, 裝飾, 裝飾件 美化, 装饰, 装饰件 měi huà, zhuāng shì, zhuāng shì jiàn vật trang trí out, outside aʊt, ˌaʊtˈsaɪd 外 外 wài ngoài/bên ngoài outer carton ˈaʊtə ˈkɑːtən 外箱 外箱 wài xiāng thùng giày, thùng ngoài output ˈaʊtpʊt 產量 产量 chǎn liàng sản lượng outsole aʊtsəʊl 外底 外底 wài dǐ đế ngoài outsole group sizes aʊt səʊl gruːp ˈsaɪzɪz 大底使用對照表 大底使用对照表 dà dǐ shǐ yòng duì zhào biǎo bảng đối chiếu sử dụng đế outsole primer process fow chart aʊt səʊl ˈpraɪmə ˈprəʊsɛs fow ʧɑːt 洗藥水作業流程 洗药水作业流程 xǐ yào shuǐ zuò yè liú chéng lưu trình xử lý đế lớn overflow groove ˈəʊvəfləʊ gruːv 溢料溝 溢料沟 yì liào gōu đường thoát liệu overlap ˌəʊvəˈlæp 搭接, 互搭, 重疊, 交錯 搭接, 互搭, 重叠, 交错 dā jiē, hù dā, chóng dié, jiāo cuò ấn lên, gối chồng lên overlay ˈəʊvəleɪ 上片 上片 shàng piàn miếng trên overlock seam thread ˌəʊvəˈlɒk siːm θrɛd 拷克線 拷克线 kǎo kè xiàn chỉ vắt sổ packing ˈpækɪŋ 大包裝, 成品鞋包裝 大包装, 成品鞋包装 dà bāo zhuāng, chéng pǐn xié bāo đó ng gó i
  15. 15. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 15 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT zhuāng packing instruction ˈpækɪŋ ɪnˈstrʌkʃən 包裝 明細 包装明细 bāo zhuāng míng xì thông tin đóng gói packing list ˈpækɪŋ lɪst 裝箱單 装箱单 zhuāng xiāng dān list đóng gói padding ˈpædɪŋ 加襯墊 加衬垫 jiā chèn diàn miếng chêm painting ˈpeɪntɪŋ 噴漆 喷漆 pēn qī sơn, phun sơn pair peə 雙數 双数 shuāng shù đôi pairage peəeɪdʒ 雙數 双数 shuāng shù số đôi paper pattern ˈpeɪpə ˈpætən 紙版 纸版 zhǐ bǎn rập giấy, bản giấy parameters pəˈræmɪtəz 參數 参数 cān shù thông số parting line ˈpɑːtɪŋ laɪn 分型線 (面) 分型线 (面) fēn xíng xiàn (miàn) tuyến phân khuôn partition pɑːˈtɪʃən 隔板 隔板 gé bǎn vách ngăn parts pɑːts 部分, 零件 部分, 零件 bù fèn, líng jiàn linh kiện pass metal detector pɑːs ˈmɛtl dɪˈtɛktə 金屬檢測方法 金属检测方法 jīn shǔ jiǎn cè fāng fǎ qua má y rà kim loại pattern ˈpætən 花樣, 圖案 花样, 图案 huā yàng, tú'àn rập pattern cutter ˈpætən ˈkʌtə 幫樣剪裁師 帮样剪裁师 bāng yàng jiǎn cái shī nhân viên cắt rập pattern cutting ˈpætən ˈkʌtɪŋ 紙樣剪裁 纸样剪裁 zhǐ yàng jiǎn cái cắt giấy rập pattern designer ˈpætən dɪˈzaɪnə 幫樣設計師 帮样设计师 bāng yàng shè jì shī thiết kế rập pattern grading ˈpætən ˈgreɪdɪŋ 放樣, 樣板擴縮 放样, 样板扩缩 fàng yàng, yàng bǎn kuò suō phân loại rập payment method ˈpeɪmənt ˈmɛθəd 付款方式 付款方式 fù kuǎn fāng shì phương pháp thanh toán peeling machine ˈpiːlɪŋ məˈʃiːn 剖片機 剖片机 pōu piàn jī máy ép lằn perform pəˈfɔːm 雛形 (模壓) 膠坯, 預成型坯, 塑坯 預塑, 預成型 雏形(模压) 胶坯, 预成型坯, 塑坯 预塑, 预成型 chú xíng (móyā) jiāo pī, yù chéng xíng pī, sù pī yù sù, yù chéng xíng thi hành, hoạt động personnel resource department ˌpɜːsəˈnɛl rɪˈsɔːs dɪˈpɑːtmənt 人力資源部 人力资源部 rén lì zī yuán bù bộ phận tài nguyên nhân lực petrol ˈpɛtrəl 汽油 汽油 qì yóu xăng physical test ˈfɪzɪkəl tɛst 物性測試 物性测试 wù xìng cè shì kiểm tra vật lý picking list ˈpɪkɪŋ lɪst 領料單 领料单 lǐng liào dān phiếu lĩnh vật liệu piping ˈpaɪpɪŋ 管道敷設 管道敷设 guǎn dào fū shè viền pitch pɪʧ 傾角, 高度, 螺距, 色調, (塗) 瀝 青, 松脂 倾角, 高度, 螺距, 色调, (涂) 沥 青, 松脂 qīng jiǎo, gāo dù, luó jù, sè diào, (tú) lì qīng, sōng zhī độ dốc PJ CFM piː-ʤeɪ siː-ɛf-ɛm 開發階段確認鞋 开发阶段确认鞋 kāi fā jiē duàn què rèn xié giai đoạn phát triển xác nhận giày planer machine, shaper machine ˈpleɪnə məˈʃiːn, ˈʃeɪpə məˈʃiːn 龍門刨床 龙门刨床 lóng mén bào chuáng máy bào plantation crepe, crude rubber plænˈteɪʃən kreɪp, kruːd ˈrʌbə 生膠, 天然橡膠 生胶, 天然橡胶 shēng jiāo, tiān rán xiàng jiāo keo trắng, cao su tự nhiên plastic tube ˈplæstɪk tjuːb 塑膠管 塑胶管 sù jiāo guǎn ống nhựa plate pleɪt 電鍍 电镀 diàn dù khuôn in plateform wrapping pleɪt fɔrm /fɔː ˈræpɪŋ 包中底 包中底 bāo zhōng dǐ bao đế giữa polish ˈpɒlɪʃ 抛光 抛光 pāo guāng nước bóng, nước láng poly bag ˈpɒlɪ bæg 塑料袋 塑料袋 sù liào dài túi poly position pəˈzɪʃən 職務, 定位 职务, 定位 zhí wù, dìng wèi vị trí pre fitting priː ˈfɪtɪŋ 準備 准备 zhǔn bèi chuẩn bị gia công đế
  16. 16. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 16 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT prepare material prɪˈpeə məˈtɪərɪəl 備料 备料 bèi liào chuẩn bị liệu pressing machine ˈprɛsɪŋ məˈʃiːn 壓底機器 压底机器 yā dǐ jī qì máy ép đế pressing pad ˈprɛsɪŋ pæd 壓底反模 压底反模 yā dǐ fǎn mó khuôn ép đế pressure ˈprɛʃə 壓力 压力 yā lì sức ép price list praɪs lɪst 報價單 报价单 bào jià dān giấy báo giá primary ˈpraɪməri 主要 主要 zhǔ yào gốc, căn bản primer ˈpraɪmə 藥水, 處理 药水, 处理, 处理剂 yào shuǐ, chǔ lǐ nước rửa, nước xử lý primer TPU ˈpraɪmə tiː-piː-juː TPU 處理 TPU 处理 TPU chǔ lǐ xử lý mũi TPU primer upper & toe ˈpraɪmər ˈʌpə & təʊ 鞋面與橡膠鞋頭處理 鞋面与橡胶鞋头处理 xié miàn yǔ xiàng jiāo xié tóu chǔ lǐ xử lý mặt giày và mũi đế primering ˈpraɪmərɪŋ 洗藥水, 藥水處理 洗药水, 药水处理 xǐ yào shuǐ, yào shuǐ chǔ lǐ quét nước xử lý printing ˈprɪntɪŋ 印刷 印刷 yìn shuā in sơn printing & HF welding ˈprɪntɪŋ & eɪʧ-ɛf ˈwɛldɪŋ 印刷高週波 印刷高周波 yìn shuā gāo zhōu bō in sơn & ép problem ˈprɒbləm 問題 问题 wèn tí vấn đề process ˈprəʊsɛs 流程 流程 liú chéng lưu trình produce ˈprɒdjuːs 生產 生产 shēng chǎn sản xuất production CFM (PD CFM) prəˈdʌkʃən siː-ɛf-ɛm (piː-diː siː-ɛf-ɛm) 量藏確認鞋 量藏确认鞋 liàng cáng què rèn xié sản xuất xác nhận giày production line prəˈdʌkʃən laɪn 生産線, 生産流程 生产线, 生产流程 shēng chǎn xiàn, shēng chǎn liú chéng chuyền sản xuất production planning prəˈdʌkʃən ˈplænɪŋ 生管 生管 shēng guǎn sinh quản production trial prəˈdʌkʃən ˈtraɪəl 生産試作 生产试作 shēng chǎn shì zuò thử sản xuất proper ˈprɒpə 適當的 适当的 shì dàng de thích hợp, đúng cách pull over pʊl ˈəʊvə 試版, 調正 试版, 调正 shì bǎn, diào zhèng phiên bản thử nghiệm pump pʌmp 高跟鞋 高跟鞋 gāo gēn xié giày cao gót punching, perforation ˈpʌnʧɪŋ, ˌpɜːfəˈreɪʃən 沖孔 冲孔 chōng kǒng đục lỗ put-on last, lasting pʊt-ɒn lɑːst, ˈlɑːstɪŋ 入楦 入楦 rù xuàn nhập phom, gò Q.A. quality assurance kjuː.eɪ. ˈkwɒlɪti əˈʃʊərəns 品質管理 品质管理 pǐn zhí guǎn lǐ quản lý chất lượng QC: quality control kjuː-siː: ˈkwɒlɪti kənˈtrəʊl 質量控制 质量控制 zhì liàng kòng zhì quản chế chất lượng sản phẩm quality ˈkwɒlɪti 品質 品质 pǐn zhí chất lượng quality control, quality checker: QC ˈkwɒlɪti kənˈtrəʊl, ˈkwɒlɪti ˈʧɛkə: kju: si: 品保 品保 pǐn bǎo kiểm tra chất lượng quarter ˈkwɔːtə 鞋腰 鞋腰 xié yāo eo giày, thân giày quarter height inside ˈkwɔːtə haɪt ɪnˈsaɪd 內腰高度 内腰高度 nèi yāo gāo dù độ cao eo trong quarter height outside ˈkwɔːtə haɪt ˌaʊtˈsaɪd 外腰高度 外腰高度 wài yāo gāo dù độ cao eo ngoài quarter lat (frame) ˈkwɔːtə læt (freɪm) 鞋身外腰 (外框刀) 鞋身外腰 (外框刀) xié shēn wài yāo (wài kuāng dāo) eo thân ngoài (dao vòng ngoài) quarter lat/med ˈkwɔːtə læt/mɛd 鞋身內/外腰 鞋身内/外腰 xié shēn nèi/wài yāo eo thân trong/ngoài quarter lining ˈkwɔːtə ˈlaɪnɪŋ 鞋羽 (內裏), 後幫裏 鞋羽 (内里), 后帮里 xié yǔ (nèi lǐ), hòu bāng lǐ vải lót, lót thân giày quarter loop ˈkwɔːtə luːp 鞋身攀帶一 鞋身攀带一 xié shēn pān dài yī dây đai eo thân, giây viền của giày quarter overlay (lat/med) ˈkwɔːtər ˈəʊvəleɪ (læt/mɛd) 鞋身上片內/外腰 (裁條) 鞋身上片内/外腰 (裁条) xié shēn shang piàn nèi/wài yāo (cái tiáo) trên eo trong/ngoài (cắt miếng)
  17. 17. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 17 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT quarter, shank ˈkwɔːtə, ʃæŋk 鞋身 鞋身 xié shēn thân giày quarter, waist ˈkwɔːtə, weɪst 腰幫 腰帮 yāo bāng mũ giày, gò eo quick kwɪk 快 快 kuài nhanh radius (a) ˈreɪdjəs (eɪ) 半徑半徑 半径半径 bàn jìng bàn jìng bán kính ramp ræmp 斜坡 斜坡 xié pō bờ dốc, đường rãnh rear quarter overlay rɪə ˈkwɔːtər ˈəʊvəleɪ 鞋身側內/外 鞋身侧内/外 xié shēn cè nèi/wài cạnh eo trong/ngoài rear, after rɪə, ˈɑːftə 後 后 hòu phía sau recess rɪˈsɛs 凹座, 使凹進 凹座, 使凹进 āo zuò, shǐ āo jìn chỗ lõm recessed rɪˈsɛst 凹入 凹入 āo rù đục lõm vào reinforcement placement ˌriːɪnˈfɔːsmənt ˈpleɪsmənt 貼副料說明 贴副料说明 tiē fù liào shuō míng dán phụ liệu, dán tăng cường reject ˈriːʤɛkt 不能接受 不能接受 bù néng jiē shòu không hợp quy cách remark ˈrɪˈmɑːk 備註 备注 bèi zhù chú ý removable rɪˈmuːvəbl 可拆 可拆 kě chāi có thể mở được re-packing riː-ˈpækɪŋ 翻箱 翻箱 fān xiāng đóng gói lại repair cement rɪˈpeə sɪˈmɛnt 補膠 补胶 bǔ jiāo bù keo replacement (parts) rɪˈpleɪsmənt (pɑːts) 配件 配件 pèi jiàn chi tiết represent ˌrɛprɪˈzɛnt 再用 再用 zài yòng tượng trưng cho retain the shape rɪˈteɪn ðə ʃeɪp 保持形狀 保持形狀 bǎo chí xíng zhuàng duy trì hình thể revise rɪˈvaɪz 修訂, 重修, 修正 修订, 重修, 修正 xiū dìng, chóng xiū, xiū zhèng sửa lại, xem lại revision rɪˈvɪʒən 修改 修改 xiū gǎi sự duyệt lại RF welding ɑːr-ɛf ˈwɛldɪŋ 切刀銅模 切刀铜模 qiè dāo tóng mú kỹ thuật hàn, hàn rib rɪb 肋條, 內底 (破縫後立起的) 埂條 肋条, 内底 (破缝后立起的) 埂条 lèi tiáo, nèi dǐ (pò fèng hòu lì qǐ de) gěng tiáo gọng, sườn, sọc, gân ridge rɪʤ 棱脊線, 楦脊 棱脊线, 楦脊 léng jí xiàn, xuàn jí dãy, luống right raɪt 右 右 yòu bên phải right foot raɪt fʊt 右腳 右脚 yòu jiǎo chân phải right side raɪt saɪd 正面 正面 zhèng miàn mặt phải right side printing raɪt saɪd ˈprɪntɪŋ 正面印刷 正面印刷 zhèng miàn yìn shuā in mặt phải rim rɪm 邊 边 biān vành ripple ˈrɪpl 波紋, 皺紋 波纹, 皱纹 bō wén, zhòu wén hình dạng răng cưa rivet ˈrɪvɪt 鉚釘 铆钉 mǎo dīng đinh tán rotate, revolved rəʊˈteɪt, rɪˈvɒlvd 旋轉 旋转 xuán zhuǎn xoay rough (upper, bottom), bough rʌf (ˈʌpə, ˈbɒtəm), baʊ 打粗 打粗 dǎ cū làm thô, làm nhám roughing ˈrʌfɪŋ 粗銑 粗铣 cū xiǎn đánh nhám round raʊnd 圓的 圆的 yuán de tròn roundness ˈraʊndnəs 豐滿度, 圓 (球) 度, 圓 (球) 形, 完整, 圓滿 丰满度, 圆(球) 度, 圆(球) 形, 完 整, 圆满 fēng mǎn dù, yuán (qiú) dù, yuán (qiú) xíng, wán zhěng, yuán mǎn sự tròn, trạng thái tròn rubber ˈrʌbə 橡膠 橡胶 xiàng jiāo cao su rubber mould ˈrʌbə məʊld 橡膠模 橡胶模 xiàng jiāo mó khuôn cao su
  18. 18. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 18 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT rubber O/S ˈrʌbər əʊ/ɛs 橡膠大底 橡胶大底 xiàng jiāo dà dǐ đế cao su rubber sheet ˈrʌbə ʃiːt 橡膠片 橡胶片 xiàng jiāo piàn miếng cao su rubber sole ˈrʌbə səʊl 橡膠底 橡胶底 xiàng jiāo dǐ đế cao su (thường là đế ngoài) rubber toe tab buffing (dust blowing) ˈrʌbə təʊ tæb ˈbʌfɪŋ (dʌst ˈbləʊɪŋ) 前套橡膠底打粗 (吹灰) 前套橡胶底打粗 (吹灰) qián tào xiàng jiāo dǐ dǎ cū (chuī huī) mài nhám mũi đế cao su (xịt bụi) rubber toe tab primer ˈrʌbə təʊ tæb ˈpraɪmə 前套橡膠底處理 前套橡胶底处理 qián tào xiàng jiāo dǐ chǔ lǐ xử lý mũi đế cao su rubbing ˈrʌbɪŋ (把縫) 熨平, 摩擦, 揉搓 (把缝) 熨平, 摩擦, 揉搓 (bǎ fèng) yùn píng, mó cā, róu cuo sự cọ xát running shoe ˈrʌnɪŋ ʃuː 跑步鞋 跑步鞋 pǎo bù xié giày chạy bộ sample ˈsɑːmpl 樣本, 樣品 样本, 样品 yàng běn, yàng pǐn mẫu sample size ˈsɑːmpl saɪz 樣品數量 样品数量 yàng pǐn shù liàng size mẫu sample size pattern ˈsɑːmpl saɪz ˈpætən 樣品板 样品板 yàng pǐn bǎn rập size mẫu sand blasting sænd ˈblɑːstɪŋ 噴沙 喷沙 pēn shā phun cát sandal ˈsændl 涼鞋 凉鞋 liáng xié dép scale skeɪl 比例 比例 bǐ lì tỉ lệ scissors ˈsɪzəz 剪刀 剪刀 jiǎn dāo kéo scraper ˈskreɪpə 刮刀 刮刀 guā dāo dao cạo scratching on heel cap ˈskræʧɪŋ ɒn hiːl ˈkæp 後套刮傷 后套刮伤 hòu tào guā shāng trầy bnh phía dưới scratching on heel patch ˈskræʧɪŋ ɒn hiːl pæʧ 後半圓刮傷 后半圆刮伤 hòu bàn yuán guā shāng trầy bnh phía trên screen board skriːn bɔːd 綱板 纲板 gāng bǎn bảng in lụa screw skruː 螺絲 螺丝 luó sī bu lon sculpture, engrave, carve ˈskʌlpʧə, ɪnˈgreɪv, kɑːv 雕刻 雕刻 diāo kè điêu khắc seam siːm 接縫 接缝 jiē fèng viền nối, vải may nối, đường nối seam tape siːm teɪp 合萬能補強帶 合万能补强带 hé wàn néng bǔ qiáng dài dây tăng cường đường zíg zắg season ˈsiːzn 季節 季节 jì jié mùa second ˈsɛkənd 秒鐘 秒钟 miǎo zhōng giây section ˈsɛkʃən 截面 截面 jié miàn mặt cắt section grading ˈsɛkʃən ˈgreɪdɪŋ 部分級放 部分级放 bù fèn jí fàng phân loại khu vực, chỗ cắt self adhesive sɛlf ədˈhiːsɪv 上自粘 上自粘 shàng zì zhān tự dính/tự dán seller ˈsɛlə 賣方 卖方 mài fāng người bán semi-product ˈsɛmi-ˈprɒdʌkt 半成品 半成品 bàn chéng pǐn bán/nửa thành phẩm shank ʃæŋk 摸柄, 刀柄 摸柄, 刀柄 mō bǐng, dāo bǐng miếng tpu sharpening stone ˈʃɑːpənɪŋ stəʊn 磨刀石 磨刀石 mó dāo shí đá mài dao sheeting ˈʃiːtɪŋ 鞋用襯裏布, 壓片, 擋板 鞋用衬里布, 压片, 挡板 xié yòng chèn lǐ bù, yā piàn, dǎng bǎn sự dành thành tấm, ra miếng shiny oil ˈʃaɪni ɔɪl 金油 金油 jīn yóu dầu bóng shoe ʃuː 鞋子 鞋子 xié zi giày shoe bottom ʃuː ˈbɒtəm 鞋底 鞋底 xié dǐ đế giày shoe box ʃuː bɒks 內盒, 鞋合 内盒, 鞋合 nèi hé, xié hé hộp đựng giày shoe lining ʃuː ˈlaɪnɪŋ 鞋裏 鞋里 xié lǐ phần trong giày
  19. 19. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 19 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT shoe manufacturing ʃuː ˌmænjʊˈfækʧərɪŋ 制鞋業 制鞋业 zhì xié yè ngành SX giày, dép shoe worker ʃuː ˈwɜːkə 制鞋工人 制鞋工人 zhì xié gōng rén thợ đóng giày short ʃɔːt 短 短 duǎn ngắn short molded ʃɔːt ˈməʊldɪd 缺料 (的) 缺料 (的) quē liào (de) đế đổ liệu chưa tới shorten ˈʃɔːtn 截短 截短 jié duǎn rút ngắn shrink ʃrɪŋk 縮水 缩水 suō shuǐ rút nước shrinkage ˈʃrɪŋkɪʤ 收縮 收缩 shōu suō tỉ lệ rút nước side saɪd 側面 侧面 cè miàn phía side press saɪd prɛs 內/外壓力, 側壓 内/外压力, 侧压 nèi/wài yā lì, cè yā lực ép 2 bên T/N, ép hông side wall saɪd wɔːl 邊牆 边墙 biān qiáng đường biên đế, vành đế, mép đế silicone mold ˈsɪlɪˌkəʊn məʊld 有機矽橡膠模具 有机硅橡胶模具 yǒu jī guī xiàng jiāo mú jù khuôn silicon silk screen (print) sɪlk skriːn (prɪnt) 網板 网板 wǎng bǎn khuôn lụa silk screen printing sɪlk skriːn ˈprɪntɪŋ 絹網印花 绢网印花 juàn wǎng yìn huā in sơn thường (in lụa) silver ˈsɪlvə 銀色 银色 yín sè trắng bạc sink mark sɪŋk mɑːk 縮痕 缩痕 suō hén điểm bị hõm vào size saɪz 尺寸 尺寸 chǐ cùn kích cỡ size group, size break saɪz gruːp, saɪz breɪk 分段 分段 fēn duàn nhóm size/phân size size label saɪz ˈleɪbl 布標 布标 bù biāo tem size sketch skɛʧ 草圖, 徒手畫徒手描繪 草图, 徒手画徒手描绘 cǎo tú, tú shǒu huà tú shǒu miáo huì bản phát họa, phát họa skiving ˈskaɪvɪŋ 削皮 削皮 xiāo pí bào, gọt, lạng skiving instruction ˈskaɪvɪŋ ɪnˈstrʌkʃən 削薄說明 削薄说明 xiāo báo shuō míng bào da skiving machine ˈskaɪvɪŋ məˈʃiːn 削皮機 削皮机 xiāo pí jī máy gọt da, máy lạng slipper ˈslɪpə 拖鞋 拖鞋 tuō xié dép lê slow sləʊ 慢 慢 màn chậm small packing smɔːl ˈpækɪŋ 小包裝 小包装 xiǎo bāo zhuāng đó ng gó i nhỏ smooth smuːð 光滑, 光 (平) 滑的 光滑, 光 (平) 滑的 guāng huá, guāng (píng) huá de suôn sẻ, trơn, mượt, suôn sock liner sɒk ˈlaɪnə 鞋墊 鞋垫 xié diàn nệm giầy sockliner cover sɑk 'laɪnə(r) ˈkʌvə 鞋墊布 鞋垫布 xié diàn bù vải đệm giày sockliner heat transfer logo sɑk 'laɪnə(r) hiːt ˈtrænsfə(ː) ˈləʊgəʊ 鞋墊熱轉印 鞋垫热转印 xié diàn rè zhuǎn yìn ép nóng logo đế lót sockliner heat transfer printing sɑk 'laɪnə(r) hiːt ˈtrænsfə(ː) ˈprɪntɪŋ 鞋墊 Logo 一轉印 鞋垫 Logo 一转印 xié diàn logo yī zhuàn yìn đê lót logo 1 ép tem nóng sockliner/insert sɑk 'laɪnə(r)/ˈɪnsət 鞋墊 鞋垫 xié diàn đế lót soft sɒft 軟 软 ruǎn mềm softness ˈsɒftnəs 軟度 软度 ruǎn dù độ mềm sole səʊl 大底 大底 dà dǐ đế sole laying səʊl ˈleɪɪŋ 貼底, 鞋面與大底貼合 贴底, 鞋面与大底贴合 tiē dǐ, xié miàn yǔ dà dǐ tiē hé dán đế, dán đế và mặt giày sole pressing səʊl ˈprɛsɪŋ 壓底 压底 yā dǐ ép đế sole thread stitching səʊl θrɛd ˈstɪʧɪŋ 車大底線 车大底线 chē dà dǐ xiàn may đế, may chẻ đế sole toe spring checking səʊl təʊ sprɪŋ ˈʧɛkɪŋ 前套高度分段 前套高度分段 qián tào gāo dù fēn duàn phân đoạn độ cao mũi sparkles printing ˈspɑːklz ˈprɪntɪŋ 前套下片閃光花粉印刷 前套下片闪光花粉印刷 qián tào xià piàn shǎn guāng huā fěn in sơn kim tuyên dưới mũi
  20. 20. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 20 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT yìns huā specification ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən 規格 规格 guī gé bảng chỉ dẫn kỹ thuật spliting machine ˈsplɪtɪŋ məˈʃiːn 片皮機 片皮机 piàn pí jī máy chặt dây xỏ spongy ˈspʌnʤi 泡棉 泡棉 pào mián xốp (như bọt biển) spring sprɪŋ 鞋頭翹度 鞋头翘度 xié tóu qiào dù độ nhõng mũi square skweə 方的 方的 fāng de vuông stability stəˈbɪlɪti 穩定性 稳定性 wěn dìng xìng vững vàng stage steɪʤ 階段 阶段 jiē duàn giai đoạn standard ˈstændəd 標準, 規格 标准, 规格 biāo zhǔn, guī gé tiêu chuẩn, quy cách steam upper stiːm ˈʌpə 鞋面蒸濕 鞋面蒸湿 xié miàn zhēng shī hơ mặt giày, hấp mặt giày sticked gore-tex tape stɪkt gɔː- tɛks teɪp 貼防水補強帶 贴防水补强带 tiē fáng shuǐ bǔ qiáng dài dán T/C chống thấm stipple ˈstɪpl 釘花 钉花 dīng huā đính hoa, đục hoa stitch length stɪʧ lɛŋθ 針距, 針碼 针距, 针码 zhēn jù, zhēn mǎ cự ly kim may stitching instruction ˈstɪʧɪŋ ɪnˈstrʌkʃən 針車 针车 zhēn chē may khâu stitching margin ˈstɪʧɪŋ ˈmɑːʤɪn 針車邊距 针车边距 zhēn chē biān jù biên đường may stitching notch, nick ˈstɪʧɪŋ nɒʧ, nɪk 記號齒 记号齿 jì hào chǐ cớ răng, số hiệu răng stitching overview sketch ˈstɪʧɪŋ ˈəʊvəvjuː skɛʧ 針車明細 针车明细 zhēn chē míng xì tổng quát khâu may stock stɒk 庫存 库存 kù cún hàng tồn, tồn kho stock control stɒk kənˈtrəʊl 庫存管理追加用量 库存管理追加用量 kù cún guǎn lǐ zhuī jiā yòng liàng quản lý tồn kho stock fitting stɒk ˈfɪtɪŋ 底加工 底加工 dǐ jiā gōng gia công đế stockfit bonding process flow chart stɑkfɪt ˈbɒndɪŋ ˈprəʊsɛs fləʊ ʧɑːt 底加工流程 底加工流程 dǐ jiā gōng liú chéng lưu trình gia công đế strap stræp 拉帶 拉带 lā dài dây đai strap lining stræp ˈlaɪnɪŋ 拉帶內裏, 搭跗帶襯 拉带内里, 搭跗带衬 lā dài nèi lǐ, dā fū dài chèn lót dây đai strap logo stræp ˈləʊgəʊ 拉帶 Logo (印刷) 拉带 Logo (印刷) lā dài logo (yìn shuā) logo dây đai (in sơn) strap reinf stræp reinf 拉帶補強 拉带补强 lā dài bǔ qiáng tăng cường dây đai strap ring stræp rɪŋ 拉帶扣 拉带扣 lā dài kòu khuy dây đai strap specification stræp ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən 織帶規格說明 织带规格说明 zhī dài guī gé shuō míng cắt nóng dây đai strap tab stræp tæb 拉帶頭沖孔 拉带头冲孔 lā dài tóu chōng kǒng đầu dây đai strap velcro hooks stræp ˈvɛlkrəʊ hʊks 勾帶 勾带 gōu dài đai nhám strap velcro loops stræp ˈvɛlkrəʊ luːps 毛帶 毛带 máo dài đai tơ straps stitching stræps ˈstɪʧɪŋ 拉帶車線 拉带车线 lā dài chē xiàn chỉ may dây đai stripe straɪp 飾條印刷 饰条印刷 shì tiáo yìn shuā sọc (đường thẳng) strobel stitching strobəl ˈstɪʧɪŋ 車拉幫 车拉帮 chē lā bāng may laban structure, construction ˈstrʌkʧə, kənˈstrʌkʃən 結構 结构 jié gòu kết cấu stud stʌd 雙頭螺栓, 螺柱, 大底釘, 釘跟釘 双头螺栓, 螺柱, 大底钉, 钉跟钉 shuāng tóu luó shuān, luó zhù, dà dǐ dīng, dīng gēn dīng crămpông (đinh) stylish ˈstaɪlɪʃ 時髦 (興) 的, 式樣新穎的, 考究 的, 漂亮的 时髦(兴) 的, 式样新颖的, 考究的, 漂亮的 shí máo (xìng) de, shì yàng xīn yǐng de, kǎo jiu de, piào liang de kiểu cách
  21. 21. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 21 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT suede sweɪd 反毛皮 反毛皮 fǎn máo pí da đanh, da lộn supplier səˈplaɪə 供應者, 廠商 供应者, 厂商 gōng yìng zhě, chǎng shāng nhà cung ứng support səˈpɔːt 支架, 支座 支架, 支座 zhī jià, zhī zuò sự ủng hộ, hợp tác surface ˈsɜːfɪs 表面積, 表面處理, 曲面 表面积, 表面处理, 曲面 biǎo miàn jī, biǎo miàn chǔ lǐ, qū miàn bề mặt tabulating ˈtæbjʊleɪtɪŋ 制表 制表 zhì biǎo người lập biểu take finished product teɪk ˈfɪnɪʃt ˈprɒdʌkt 收料 收料 shōu liào thu liệu tape teɪp 膠帶 胶带 jiāo dài băng keo technical bottom team ˈtɛknɪkəl ˈbɒtəm tiːm 底部技術課 底部技术课 dǐ bù jì shù kè nhóm kỹ thuật đế temperature ˈtɛmprɪʧə 溫度 温度 wēn dù nhiệt độ tensile, bond test ˈtɛnsaɪl, bɒnd tɛst 拉力測試 拉力测试 lā lì cè shì thử nghiệm lực kéo test tɛst 側識 侧识 cè shí thí nghiệm, thử nghiệm, kiểm tra texture, stipple ˈtɛksʧə, ˈstɪpl 紋路 纹路 wén lù hoa văn thermometer θəˈmɒmɪtə 溫度計 温度计 wēn dù jì nhiệt kế thick θɪk 出尾, 厚 出尾, 厚 chū wěi, hòu dày thickness ˈθɪknɪs 厚度 厚度 hòu dù độ dày thickness gauge ˈθɪknɪs geɪʤ 厚度計 厚度计 hòu dù jì đo độ dày thin, slightly θɪn, ˈslaɪtli 薄 薄 báo mỏng thread θrɛd 車線 车线 chē xiàn chỉ may thread end burner θrɛd ɛnd ˈbɜːnə 烘線機 烘线机 hōng xiàn jī máy sấy chỉ thread insole θrɛd ˈɪnsəʊl 中底線 中底线 zhōng dǐ xiàn chỉ may đế trung throat θrəʊt 前幫口門 (部位), (粉碎機) 進料口, (孔) 頸, 頸部 前帮口门(部位), (粉碎机) 进料口, (孔) 颈, 颈部 qián bāng kǒu mén (bù wèi), (fěn suì jī) jìn liào kǒu, (kǒng) jǐng, jǐng bù cổ throat opening θrəʊt ˈəʊpnɪŋ 口門長度 口门长度 kǒu mén cháng dù độ mở ô dê through hot melt, temperature θruː hɒt mɛlt, ˈtɛmprɪʧə 過溫度 过温度 guò wēn dù qua máy nóng tight taɪt 緊的 紧的 jǐn de chật tighten lace ˈtaɪtn leɪs 綁鞋帶 绑鞋带 bǎng xié dài buộc chặt dây time taɪm 時間 时间 shí jiān thời gian tissue paper ˈtɪʃuː ˈpeɪpə 包裝紙 包装纸 bāo zhuāng zhǐ giấy lót giày toe box təʊ bɒks 前襯 前衬 qián chèn độn mũi, tăng cường mũi toe cap təʊ ˈkæp 前套 前套 qián tào tăng cường mũi, mũi giày toe cap stitching təʊ ˈkæp ˈstɪʧɪŋ 前套車線 前套车线 qián tào chē xiàn chỉ may mũi toe cap underlay təʊ ˈkæp ˌʌndəˈleɪ 前套下片 前套下片 qián tào xià piàn dưới mũi toe gathering stitching təʊ ˈgæðərɪŋ ˈstɪʧɪŋ 縮頭 缩头 suō tóu rút mũi toe lasting təʊ ˈlɑːstɪŋ 前幫, 繃尖 前帮, 绷尖 qián bāng, běng jiān gò mũi toe lasting machine təʊ ˈlɑːstɪŋ məˈʃiːn 前幫機 前帮机 qián bāng jī máy gò mũi toe marking təʊ ˈmɑːkɪŋ 鞋頭劃線 鞋头划线 xié tóu huà xiàn vẽ mũi toe spring təʊ sprɪŋ 鞋頭翹度, 前掌翹度 鞋头翘度, 前掌翘度 xié tóu qiào dù, qián zhǎng qiào dù độ cao mũi toe to heel press təʊ tuː hiːl prɛs 前後壓 前后压 qián hòu yā ép gót mũi
  22. 22. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 22 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT tongue tʌŋ 鞋舌, 鞋舍 鞋舌, 鞋舍 xié shé, xié shě lưỡi gà, lưỡi giày tongue binding tʌŋ ˈbaɪndɪŋ 鞋舌滾邊 鞋舌滚边 xié shé gǔn biān dây cuốn biên lưỡi tongue deco/tongue patch tʌŋ 'dekə/tʌŋ pæʧ 鞋舌飾片 鞋舌饰片 xié shé shì piàn trang trí lưỡi tongue foam tʌŋ fəʊm 鞋舌泡棉 鞋舌泡棉 xié shé pào mián moot lưỡi tongue gore tʌŋ gɔː 鞋舌松緊帶 鞋舌松紧带 xié shé sōngjǐndài dây thun lưỡi tongue gusset L/M tʌŋ ˈgʌsɪt ɛl/ɛm 鞋舌翅 鞋舌翅 xié shé chì cánh lưỡi tongue laceloops tʌŋ tʌŋ leɪs luːps 舌穿孔帶 舌穿孔带 shé chuān kǒng dài dây đai xỏ lưỡi tongue length tʌŋ lɛŋθ 鞋舌長度 鞋舌长度 xié shé cháng dù độ dài lưỡi giày tongue lining tʌŋ ˈlaɪnɪŋ 鞋舌內裏, 鞋舌墊片 鞋舌内里, 鞋舌垫片 xié shé nèi lǐ, xié shé diàn piàn lót lưỡi gà, lót lưỡi giày tongue top tʌŋ tɒp 鞋舌上 鞋舌上 xié shé shàng trên lưỡi tool tuːl 工具, 製具 工具, 制具 gōng jù, zhì jù dụng cụ tooling number ˈtuːlɪŋ ˈnʌmbə 模具編號 模具编号 mú jù biān hào mã số đế lớn top tɒp 頂部 顶部 dǐng bù phần đỉnh top down press tɒp daʊn prɛs 上下壓力 上下压力 shàng xià yā lì lực ép trên dưới top eyestay height inside tɒp aɪsteɪ haɪt ɪnˈsaɪd 內眼頂高度 内眼顶高度 nèi yǎn dǐng gāo dù độ cao ô dê T top eyestay height outside tɒp aɪsteɪ haɪt ˌaʊtˈsaɪd 外眼頂高度 外眼顶高度 wài yǎn dǐng gāo dù độ cao ô dê N top line opening tɒp laɪn ˈəʊpnɪŋ 鞋口長度 鞋口长度 xié kǒu chángdù độ dài mở cổ top line, vamp o'lay/throatstay tɒp laɪn, væmp ou leɪ /θrəʊtsteɪ 鞋口 鞋口 xié kǒu mõm giày, mở cổ top plate tɒp pleɪt 上托板 (頂板), (模具的) 上蓋 上托板 (顶板), (模具的) 上盖 shàng tuō bǎn (dǐng bǎn), (mú jù de) shàng gài nắp khuôn top to bottom press tɒp tuː ˈbɒtəm prɛs 上下壓 上下压 shàng xià yā ép mặt giày đế topline reinf tɒp laɪn reinf 鞋口補強 鞋口补强 xié kǒu bǔ qiáng dây tăng cường trên cổ total length ˈtəʊtl lɛŋθ 總長度 总长度 zǒng cháng dù tổng độ dài trial upper tooling - (tut) ˈtraɪəl ˈʌpə ˈtuːlɪŋ - (tʌt) 試面部咨具 试面部咨具 shì miàn bù zī jù thử nghiệm khuôn mặt giày trimming ˈtrɪmɪŋ 修邊, 修邊 修边, 修边 xiū biān, xiū biān xén biên, tề biên trimming machine ˈtrɪmɪŋ məˈʃiːn 銑邊機, 修邊機, 削 (底) 邊機 铣边机, 修边机, 削 (底) 边机 xǐ biān jī, xiū biān jī, xuē (dǐ) biān jī máy tề biên tuckboard tʌk bɔːd 中底半插 中底半插 zhōng dǐ bàn chā khúc sau đế trung turn yellow tɜːn ˈjɛləʊ (白色幫面) 變黃, 泛黃 (白色帮面) 变黄, 泛黄 (bái sè bāng miàn) biàn huáng, fàn huáng biến vàng turn yellowish tɜːn ˈjɛləʊɪʃ 變黃 变黄 biàn huáng hoá vàng underlay ˌʌndəˈleɪ 下片 下片 xià piàn miếng dưới unit ˈjuːnɪt 單位 单位 dān wèi đơn vị unit price ˈjuːnɪt praɪs 單價 单价 dān jià đơn giá universal press ˌjuːnɪˈvɜːsəl prɛs 萬能壓機 万能压机 wàn néng yā jī ép tổng hợp up ʌp 上 上 shàng bên trên upper & sole cement ˈʌpə & səʊl sɪˈmɛnt 鞋面&大底擦膠 鞋面&大底擦胶 xié miàn & dà dǐ cā jiāo quét keo mặt giày & đế upper around stitching ˈʌpər əˈraʊnd ˈstɪʧɪŋ 鞋面走邊 鞋面走边 xié miàn zǒu biān may giằng chân gò upper measurement specification ˈʌpə 'məʤəmənt ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən 高度對照表 高度对照表 gāo dù duì zhào biǎo bảng độ cao mặt giày upper mold ˈʌpə məʊld 面模 面模 miàn mó khuôn mặt giày
  23. 23. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 23 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT upper mould group sizes ˈʌpə məʊld gruːp ˈsaɪzɪz 面模分段明細表 面模分段明细表 miàn mó fēn duàn míng xì biǎo phân đoạn khuôn mặt giày upper plate ˈʌpə pleɪt 上模板 上模板 shàng mú bǎn lên khuôn upper thread 1, 2 ˈʌpə θrɛd 1, 2 面線一二 面线一二 miàn xiàn yī'èr chỉ mặt giày 1, 2 upper vamp ˈʌpə væmp 鞋面 鞋面 xié miàn mặt giày upper/underlay thread ˈʌpə/ˌʌndəˈleɪ θrɛd 面線/底線 面线/底线 miàn xiàn/dǐ xiàn chỉ trên dưới use juːz 使用 使用 shǐ yòng sử dụng UV treatment juː-viː ˈtriːtmənt UV 照射 UV 照射 UV zhào shè xử lý qua tia cực tím vacum dryer vacum ˈdraɪə 真空加硫機 真空加硫机 zhēn kōng jiā liú jī máy sấy chân không vamp væmp 鞋頭 鞋头 xié tóu miếng trước mũ, mui giày vamp accent væmp ˈæksənt 鞋頭飾片 鞋头饰片 xié tóu shì piàn trang trí mui giày vamp binding væmp ˈbaɪndɪŋ 鞋頭滾邊 鞋头滚边 xié tóu gǔn biān dây cuốn biên mui vamp exposon length væmp exposon lɛŋθ 鞋頭外露長度 鞋头外露长度 xié tóu wài lù cháng dù độ dài mui giày lồi ra vamp extension væmp ɪksˈtɛnʃən 鞋頭接片 鞋头接片 xié tóu jiē piàn mặt tiếp mũi giầy, nối mui vamp join reif væmp ʤɔɪn reif 前套補強帶 前套补强带 qián tào bǔ qiáng dài dây tăng cường mũi vamp lining væmp ˈlaɪnɪŋ 鞋身內裏 鞋身内里 xié shēn nèi lǐ lót eo, lót miếng trước, lót mũi giày vamp overlay væmp ˈəʊvəleɪ 鞋頭上片 鞋头上片 xié tóu shàng piàn trên mui vamp reinforcement væmp ˌriːɪnˈfɔːsmənt 鞋頭補強 鞋头补强 xié tóu bǔ qiáng gia cố mũi giày vendee vɛnˈdiː 買方 买方 mǎi fāng người mua VOC vi o si 含量 含量 hán liàng hàm lượng vulcanize ˈvʌlkənaɪz 硫化 硫化 liú huà lưu hóa waist weɪst 腰幫 腰帮 yāo bāng mũ giầy walking shoe ˈwɔːkɪŋ ʃuː 散步鞋 散步鞋 sàn bù xié giày đi bộ warehouse ˈweəhaʊs 倉庫 仓库 cāng kù kho water base printing ˈwɔːtə beɪs ˈprɪntɪŋ 水性油墨印刷 水性油墨印刷 shuǐ xìng yóu mò yìn shuā in sơn nước water-based cement ˈwɔːtə-beɪst sɪˈmɛnt 水性膠 水性胶 shuǐ xìng jiāo keo gốc nước waterproof boots ˈwɔːtəpruːf buːts 靴 靴 xuē ủng waterproof shoe ˈwɔːtəpruːf ʃuː 防水鞋 防水鞋 fáng shuǐ xié giày chống nước waxing ˈwæksɪŋ 打臘 打腊 dǎ là đánh sáp wear test weə tɛst 樣品碼試穿, 穿著試驗 样品码试穿, 穿着试验 yàng pǐn mǎ shì chuān, chuān zhuó shì yàn đi thử, mang thử web wɛb 連結板 连结板 lián jié bǎn độ dày mỏng nhất webbing ˈwɛbɪŋ 織帶 织带 zhī dài vải làm đai wedge wɛʤ 半插 半插 bàn chā chèn nửa weight weɪt 重量 重量 zhòng liàng trọng lượng welding ˈwɛldɪŋ 焊接 焊接 hàn jiē hàn nối welding machine ˈwɛldɪŋ məˈʃiːn 高週波機 高周波机 gāo zhōu bō jī máy hàn, máy ép nổi welt, rand wɛlt, rænd 沿條 沿条 yán tiáo dây đai viền, giải tua viền wet wɛt 濕 湿 shī ẩm wheat flour paint edge wiːt ˈflaʊə peɪnt ɛʤ 塗邊 涂边 tú biān quét bột biên
  24. 24. EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 24 of 24 COMMON SHOE AND FOOTWEAR VOCABULARY (ENGLISH-CHINESE-VIETNAMESE) 鞋类常见词汇(英语、汉语、越南语) https://www.facebook.com/hoc.huynhba ENGLISH 英语 - TIẾNG ANH ENGLISH PHONETICS 英语音标 - PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TRADITIONAL FORM 繁体字- PHỒN THỂ SIMPLIFIED FORM 简体字 - GIẢN THỂ CHINESE PHONETICIZE 拼音 - BÍNH ÂM VIETNAMESE 越南语- TIẾNG VIỆT whole vamp həʊl væmp 整前幫 整前帮 zhěng qián bāng toàn bộ mũi giầy width wɪdθ 寬度 宽度 kuān dù độ rộng with S.A. wɪð ɛs.eɪ. 上自粘 上自粘 shàng zì zhān tự dán wood wʊd 木頭 木头 mù tou gỗ wood glove wʊd glʌv 毛巾手套 毛巾手套 máo jīn shǒu tào bao tay len wooden mold, wooden model ˈwʊdn məʊld, ˈwʊdn ˈmɒdl 木框 木框 mù kuāng khuôn gỗ woodwork ˈwʊdwɜːk 木工 木工 mù gōng thợ mộc wrapping paper ˈræpɪŋ ˈpeɪpə 包裝紙 包装纸 bāo zhuāng zhǐ giấy gói wrapping tissue ˈræpɪŋ ˈtɪʃuː 包裝子 包装子 bāo zhuāng zi giấy gói giày wrinkle ˈrɪŋkl 皺折, 皺紋 皱折, 皱纹 zhòu zhé, zhòu wén nhăn wrong rɒŋ 錯 错 cuò sai wrong pattern rɒŋ ˈpætən 用錯了樣板 用错了样板 yòng cuò le yàng bǎn khuôn mẫu bị sai XTR samples ɛks-tiː-ɑː ˈsɑːmplz 額外銷樣/額外市場銷售樣品 额外销样/额外市场销售样品 é wài xiāo yàng/é wài shì chǎng xiāo shòu yàng pǐn bán hàng mẫu bổ sung/mẫu marketing bổ sung zigzag stitching ˈzɪgzæg ˈstɪʧɪŋ 合萬能, 萬能車 合万能, 万能车 hé wàn néng, wàn néng chē may zigzag zigzag thread ˈzɪgzæg θrɛd 合萬能車線/中底線 合万能车线/中底线 hé wàn néng chē xiàn/zhōng dǐ xiàn chỉ zigzag

×